cách sử dụng cảnh báo trong một câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: warn (cảnh báo) + -ing (hình thức động từ); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Đức cổ 'warin', tiếng Latinh 'praemonere' qua tiếng Pháp cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm lá cờ sáng, vẫy nó để cảnh báo mọi người về cơn bão đang đến—cảnh báo hình ảnh này đại diện cho một 'cảnh báo' và mục đích ngay lập tức của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCảnh báo là danh từ dùng để báo hiệu nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn và thường được dùng để nhắc nhở mọi người trước khi xảy ra điều gì đó có hại. Nó có thể là một câu nói trực tiếp, một biển hiệu hoặc một lời khuyên để tránh rủi ro. Cảnh báo nhấn mạnh sự nghiêm trọng của nguy cơ và thường chỉ dẫn các hành động cụ thể. Hãy hình dung hình ảnh dễ nhớ về một lá c旗 sáng đang phấp phới báo hiệu bão sắp tới.
Học sinh tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa cảnh báo và lời khuyên; nhấn mạnh sự khác biệt giữa cảnh báo nguy hiểm và các hành động được đề nghị.
What is the meaning of the word 'warning'?
In which of the following situations would you give a warning?
Which word is similar to 'warning'?
What is the opposite of 'warning'?
In a real-life context, when might you receive a warning?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật