LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng cảnh báo trong một câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

warning Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố để cảnh báo ai đó về nguy cơ hoặc vấn đề tiềm tàng
  • một dấu hiệu hoặc chỉ báo về một vấn đề có thể xảy ra
  • một lời khuyên để tránh thực hiện điều gì đó rủi ro
Illustration for this word

warning Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

warning Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːnɪŋ/
Mỹ /ˈwɔrnɪŋ/
Tiết
warning

warning Từ nguyên của Từ

Gốc: warn (cảnh báo) + -ing (hình thức động từ); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Đức cổ 'warin', tiếng Latinh 'praemonere' qua tiếng Pháp cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm lá cờ sáng, vẫy nó để cảnh báo mọi người về cơn bão đang đến—cảnh báo hình ảnh này đại diện cho một 'cảnh báo' và mục đích ngay lập tức của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cảnh báo là danh từ dùng để báo hiệu nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn và thường được dùng để nhắc nhở mọi người trước khi xảy ra điều gì đó có hại. Nó có thể là một câu nói trực tiếp, một biển hiệu hoặc một lời khuyên để tránh rủi ro. Cảnh báo nhấn mạnh sự nghiêm trọng của nguy cơ và thường chỉ dẫn các hành động cụ thể. Hãy hình dung hình ảnh dễ nhớ về một lá c旗 sáng đang phấp phới báo hiệu bão sắp tới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh; phân biệt cảnh báo cấp bách và lời khuyên. Đánh giá nhanh trước khi hành động. Làm theo các hướng dẫn được đưa ra. Phân biệt cảnh báo với nhắc nhở thông thường. Cẩn thận khi cảnh báo lặp lại hoặc kèm theo biểu tượng nguy hiểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cảnh báo không nhất thiết khiến bạn hoảng sợ
  • Cảnh báo không chỉ về nguy cơ vật lý, mà còn thông tin hoặc quy tắc
  • Một cảnh báo không đảm bảo rằng tai họa sẽ xảy ra
  • Cảnh báo không chỉ dành cho người lớn
  • Cảnh báo không phải lúc nào cũng tùy ý bỏ qua

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa cảnh báo và lời khuyên; nhấn mạnh sự khác biệt giữa cảnh báo nguy hiểm và các hành động được đề nghị.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng cảnh báo ở các ngữ cảnh khác nhau (nhãn, hướng dẫn, dự báo thời tiết) mỗi ngày
  • Ghi chú cụm từ đi cùng với cảnh báo, cảnh báo, biển báo
  • So sánh cảnh báo với thông báo để cảm nhận sắc thái
  • Nghe giọng người bản xứ và bắt chước
  • Tự viết câu riêng với các mức rủi ro khác nhau
  • Xem lại lỗi phổ biến và chỉnh sửa với định nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'warning'?

A.Caution
B.Celebration
C.Comfort
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you give a warning?

A.Telling a joke
B.Ignoring a fire alarm
C.Helping someone in need
D.Crossing the street safely
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'warning'?

A.Admonition
B.Approval
C.Assistance
D.Admiration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'warning'?

A.Reassurance
B.Encouragement
C.Encouragement
D.Guidance
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, when might you receive a warning?

A.While getting a massage at a spa
B.During a birthday party celebration
C.From a weather alert about an approaching hurricane
D.While taking a leisurely walk in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ