LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

silence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

silence Ý nghĩa của Từ

  • sự vắng mặt của âm thanh
  • trạng thái im lặng
  • một khoảng thời gian không hoạt động hoặc tĩnh lặng
Illustration for this word

silence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

silence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪ.ləns/
Mỹ /ˈsaɪ.ləns/
Tiết
silence

silence Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: sil- = im lặng, -ence = trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng yên tĩnh nơi không có âm thanh nào làm phiền, đại diện cho sự yên bình và tĩnh lặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lùi lại khỏi tiếng ồn, kéo một chiếc ghế và di chuyển vào một góc yên tĩnh. Tôi điều chỉnh nhịp thở, tập trung nghe một âm thanh thì thầm dịu, và tự mình hạ thấp âm lượng trong đầu để căn phòng thở chậm lại. Khoảnh khắc đó giữ lại, và khoảng trống giữa các âm thanh mở rộng ra như tôi giữ ồn ào ở một khoảng cách êm dịu. Tôi mang sự im lặng ấy vào cuộc trò chuyện hay công việc, để nó dẫn tôi nghe đúng những gì đáng nghe và nói những gì đáng nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng im lặng không chỉ là sự vắng tiếng mà còn có thể là tín hiệu, trạng thái yên tĩnh hoặc khoảng thời gian yên ắng. Danh từ silence mô tả trạng thái yên tĩnh, còn động từ silence có nghĩa là làm cho ai đó câm lặng hoặc ngăn chặn tiết lộ thông tin. Hình ảnh trí nhớ về một khu rừng thanh bình giúp gợi lên sự bình tĩnh và tập trung. Nguồn gốc từ sil- (yên lặng) và -ence (trạng thái), du nhập qua Latinh vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, mở rộng ý nghĩa ngoài sự vắng âm thanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng silence để miêu tả trạng thái hoặc hành động
  • Silence như động từ cần tân ngữ: làm cho ai đó im lặng, làm im lặng tin đồn
  • Phân biệt silence (trạng thái) và quiet (tính từ)
  • Cụm từ: in silence, giữ im lặng, rơi vào im lặng
  • Tránh xem silence như một địa điểm; nói một khoảnh khắc im lặng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Im lặng không phải lúc nào cũng là yên tĩnh; hai khái niệm khác nhau
  • làm cho căn phòng im lặng không có nghĩa loại bỏ mọi tiếng động
  • silence ở dạng động từ phải có đối tượng
  • Một khoảnh khắc im lặng thường dành cho sự tôn trọng
  • Im lặng không phải là nơi chốn mà là trạng thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, silence có thể là danh từ hoặc động từ; phân biệt trạng thái im lặng và hành động làm ai đó im lặng, chú ý ngữ cảnh xã hội.

Mẹo Học

  • Học hai cách dùng của silence: trạng thái và hành động
  • Luyện các cụm từ: in silence, giữ im lặng, làm cho ai đó im lặng
  • Chú ý collocations như sự yên lặng sâu sắc, yên lặng hoàn toàn
  • Phân biệt silence và quiet khi mô tả
  • Thực hành ở bối cảnh thư viện hoặc cuộc họp
  • Phát âm đúng, nhấn mạnh ở âm tiết đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'silence'?

A.Excitement
B.Loudness
C.Quietness
D.Chaos
Bước 2: Cách sử dụng

In which scenario would you typically experience 'silence'?

A.Library
B.City street
C.Construction site
D.Concert
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'silence'?

A.Noise
B.Conversation
C.Laughter
D.Peace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'silence'?

A.Tranquil
B.Clamor
C.Serene
D.Hush
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'silence' apply in a meditation practice?

A.It encourages distractions
B.It creates chaos
C.It helps to focus the mind
D.It leads to stress

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gallery Visit: Orchards and Winter Scenes

Art & Museums

2025.10.21 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ