LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

keep - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

keep Ý nghĩa của Từ

  • có hoặc giữ một thứ gì đó
  • duy trì trong một trạng thái cụ thể
  • tiếp tục trong một điều kiện cụ thể
Illustration for this word

keep Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

keep Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kiːp/
Mỹ /kiːp/
Tiết
keep

keep Từ nguyên của Từ

keep = ceap + nguồn gốc tiếng Anh cổ; nghĩa đen là sở hữu hoặc giữ, điều này liên kết với hành động duy trì một cái gì đó theo thời gian. Hãy tưởng tượng một người nắm chặt một vật quý giá, tượng trưng cho cách mà một người giữ những gì quan trọng nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt một cốc trong tay và cảm nhận sự nặng nhẹ thay đổi theo từng nhịp thở move. Để giữ thăng bằng, tôi di chuyển nhẹ bàn tay và điều chỉnh vòng nắm (adjust). Cung đoạn kiểm soát nhỏ này như thể đang điều khiển một chiếc thuyền nhỏ trong bếp, mồ hôi và căng thẳng chen giữa. Và sau đó tôi mang động tác này vào cuộc sống hằng ngày: giữ một kế hoạch, giữ nhịp trò chuyện, cho đến khi kiểm soát trở nên tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Keep có nghĩa là giữ, duy trì, tiếp tục. Ví dụ giữ lời hứa: giữ lời; keep a secret = giữ bí mật; keep going = tiếp tục tiến lên; keep up with = theo kịp. Trong tiếng Việt, 'giữ' hoặc 'duy trì' tuỳ ngữ cảnh; học viên hay gặp nhầm lẫn khi dùng 'giữ' cho các trường hợp như 'to keep a promise' (giữ lời hứa) hoặc 'keep in mind' (ghi nhớ). Cẩn thận với collocations và các cụm động từ phức tạp như keep up with hoặc keep on.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng keep cho việc duy trì liên tục hoặc sở hữu. 2) keep up with để theo kịp nhịp độ hoặc cập nhật. 3) So với hold, keep nhấn mạnh hành động kéo dài, chứ không phải nắm giữ vật lý. 4) Thành ngữ như keep an eye on, keep in mind, keep going. 5) Tránh dùng keep quá nhiều; chọn động từ chính xác cho sự thay đổi trạng thái hoặc thải bỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Keep không chỉ có nghĩa là sở hữu mà còn duy trì trạng thái.
  • Keep khác với hold ở chỗ keep diễn đạt sự liên tục/duy trì.
  • keep up with có nghĩa là bắt kịp hoặc cập nhật thông tin.
  • keep a secret có nghĩa giữ bí mật chứ không phải sở hữu bí mật.
  • Keep có sắc thái trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh; dùng động từ thích hợp cho thay đổi trạng thái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, keep biểu đạt sự duy trì liên tục và bảo tồn. Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn khi dùng keep cho trạng thái đang diễn ra mà cần từ đồng nghĩa phù hợp hoặc giữ nhắc nhớ.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cốt lõi: sở hữu, duy trì, tiếp tục.
  • Kết hợp keep với up/with như keep up with, keep on.
  • Phân biệt keep và hold: hành động kéo dài so với nắm giữ.
  • Dùng các thành ngữ keep an eye on, keep in mind, keep going.
  • Luyện từ đồng nghĩa: retain, preserve, maintain.
  • Luyện tập với ngữ cảnh để chọn collocation phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following is the best definition of the word 'keep'?

A.To give something away permanently
B.To retain possession of something; to continue to have or hold
C.To analyze or examine something carefully
D.To move something from one place to another
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'keep' correctly?

A.She will keep to the store before noon.
B.Please keep your phone on silent during the meeting.
C.You shouldn't keep the cake with the fridge.
D.They plan to keep the concert next week at the small park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'keep'?

A.retain
B.release
C.ignore
D.discard
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite in meaning to 'keep'?

A.retain
B.lose
C.give
D.attract
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'keep' would be used aloud?

A.Describe a situation where you decided to sell an item you no longer needed.
B.Can you give an example of storing important documents in a safe place so they are not lost?
C.Think of a time when you lent something to a friend and expected it back.
D.Give an example of throwing away food that has spoiled.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering with care

Restaurant Order

2026.01.30 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ