silk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
silk = sīl(k) (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sylk', từ tiếng Latinh 'sericum' (lụa), từ tiếng Hy Lạp 'sēr' (lụa). Hãy tưởng tượng một con tằm quay những sợi tơ mềm mại, biểu trưng cho sự sang trọng và mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một dải lụa mỏng lên giữa các ngón tay, nắm nó lỏng và từ từ di chuyển mép để căn chỉnh với đường may. Kéo nhẹ làm vải hơi nhún một chút, tôi điều chỉnh chỗ nắm để nó không trượt. Lụa thay đổi khi chạm vào—ban đầu mát lạnh, khi ánh sáng vuốt lên bề mặt, nó mềm mại và ấm lên khi tôi xoay một góc nhẹ. Sử dụng nó, tôi để nó rủ xuống tự nhiên và nằm vừa vặn, một chút xa xỉ nhỏ tôi giữ ở bên.
Kế silk là một loại vải mịn và mềm được làm từ sợi của con tằm. Lịch sử liên kết nó với sự sang trọng và các con đường thương mại dài, silk vẫn được trân trọng nhờ cảm giác mềm mịn và sheen nhẹ. Trong tiếng Anh hằng ngày, silk được dùng vừa để chỉ vật liệu vừa làm phép ẩn dụ cho điều gì đó tinh tế hoặc quý giá. Người ta cũng dùng từ này cho màu sắc hoặc chất liệu như silk-like, hoặc nói bề mặt bóng mượt như silk. Từ này có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, lụa gợi lên sự sang trọng và cảm giác mượt mà; sai sót thường gặp là nhầm silk với các loại vải khác hoặc dùng từ silky sai ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'silk'?
In which sentence is 'silk' used correctly?
Which word is a synonym of 'silk'?
Which word is an opposite of 'silk'?
In what real-life context would you find 'silk'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật