LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sketch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sketch Ý nghĩa của Từ

  • vẽ nhanh hoặc phác thảo
  • hình vẽ nháp hoặc chưa hoàn thiện
  • tóm tắt hoặc phác thảo một cách ngắn gọn
Illustration for this word

sketch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sketch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɛtʃ/
Mỹ /skɛtʃ/
Tiết
sketch

sketch Từ nguyên của Từ

Gốc: sketch (phác thảo) = từ tiếng Hà Lan Trung 'schetsen' = vẽ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hà Lan Trung → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay nhanh chóng lướt bút chì trên giấy để tạo ra một hình ảnh thoáng qua, nắm bắt một ý tưởng trước khi nó phai mờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc bút chì lên và nắm nó chặt, cảm nhận sức nắm đang căng lên. Cổ tay tôi chuyển động, move, và một đường nhanh hiện ra trên giấy. Tôi chỉnh góc và điều chỉnh áp lực để phác thảo những hình mẫu thô và adjust chi tiết. Khi các đường kẽ dần hình thành, bản nháp gợi ý một cái gì đó có thể tồn tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sketch là một từ tiếng Anh đa dụng, được dùng cả như động từ lẫn danh từ. Động từ có nghĩa vẽ một phác thảo nhanh hoặc đường viền để ghi lại một ý tưởng trước khi quyết định chi tiết; cũng có thể hiểu là phác thảo ngắn gọn một kế hoạch hoặc tình huống. Danh từ sketch chỉ một bản vẽ thô sơ hoặc chưa hoàn chỉnh, thường là bản phác để chuẩn bị. Nó cũng có nghĩa là một bản tóm tắt ngắn gọn. Hình ảnh nhớ là một đường nét nhanh trên giấy, lưu lại ấn tượng ban đầu trước khi nó phai nhạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng sketch để vẽ nhanh một phác thảo hoặc đường viền nắm bắt ý tưởng.
  • - Là danh từ, sketch là bản vẽ thô sơ hoặc chưa hoàn chỉnh.
  • - Là động từ, sketch có nghĩa phác thảo ngắn gọn, không hoàn thành.
  • - Đừng nhầm với draw; sketch nhấn mạnh tốc độ và sự mơ hồ.
  • - Trong ngữ cảnh正式, sketch có thể là phác thảo kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sketch luôn là tác phẩm hoàn chỉnh.
  • Việc vẽ phác thảo đòi hỏi năng khiếu nghệ thuật.
  • Sketch bằng với một bức tranh cuối cùng.
  • Sketch không thể dùng để lên kế hoạch hoặc tóm tắt.
  • Sketch và draw có thể thay thế cho nhau ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, sketch thường được hiểu như vẽ nhanh, nhưng còn có nghĩa là phác thảo ngắn gọn hoặc tóm tắt nhanh trong các tình huống công việc.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa (danh từ và động từ) trong ghi chú hằng ngày.
  • So sánh sketch với draw và outline để thấy sự khác biệt.
  • Sử dụng sketch trong cuộc họp để phác thảo ý tưởng nhanh.
  • Ghi nhớ hình ảnh gợi nhớ là một đường nét thoáng qua.
  • Kết hợp sketch với một tóm tắt ngắn khi dạy học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sketch'?

A.Dance
C.Sing
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sketch' used correctly?

A.I quickly drew a sketch of the landscape.
B.He cooked a delicious sketch for dinner.
C.She sang a sketch at the concert.
D.They danced a beautiful sketch in the ballet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sketch'?

A.Erase
B.Painting
C.Sculpture
D.Outline
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sketch'?

A.Colorful artwork
B.Messy scribble
C.Detailed drawing
D.Elaborate design
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'sketch'?

A.While talking about cooking recipes
B.When discussing dance routines
C.During an art class
D.When describing a quick drawing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ