sketch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: sketch (phác thảo) = từ tiếng Hà Lan Trung 'schetsen' = vẽ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hà Lan Trung → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay nhanh chóng lướt bút chì trên giấy để tạo ra một hình ảnh thoáng qua, nắm bắt một ý tưởng trước khi nó phai mờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc bút chì lên và nắm nó chặt, cảm nhận sức nắm đang căng lên. Cổ tay tôi chuyển động, move, và một đường nhanh hiện ra trên giấy. Tôi chỉnh góc và điều chỉnh áp lực để phác thảo những hình mẫu thô và adjust chi tiết. Khi các đường kẽ dần hình thành, bản nháp gợi ý một cái gì đó có thể tồn tại.
Sketch là một từ tiếng Anh đa dụng, được dùng cả như động từ lẫn danh từ. Động từ có nghĩa vẽ một phác thảo nhanh hoặc đường viền để ghi lại một ý tưởng trước khi quyết định chi tiết; cũng có thể hiểu là phác thảo ngắn gọn một kế hoạch hoặc tình huống. Danh từ sketch chỉ một bản vẽ thô sơ hoặc chưa hoàn chỉnh, thường là bản phác để chuẩn bị. Nó cũng có nghĩa là một bản tóm tắt ngắn gọn. Hình ảnh nhớ là một đường nét nhanh trên giấy, lưu lại ấn tượng ban đầu trước khi nó phai nhạt.
Với người Việt, sketch thường được hiểu như vẽ nhanh, nhưng còn có nghĩa là phác thảo ngắn gọn hoặc tóm tắt nhanh trong các tình huống công việc.
In which sentence is 'sketch' used correctly?
Which word is a synonym of 'sketch'?
What is the opposite of 'sketch'?
In what real-life context would you use the word 'sketch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật