skilled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích căn bản: căn gốc là skill, thêm hậu tố -ed tạo thành tính từ skilled. (b) nguồn gốc lịch sử: từ danh từ skill, tiếng Anh cổ, nguồn gốc từ gốc Proto-Germanic *skil- nghĩa là kiến thức hoặc hiểu biết. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một thợ thủ công khéo léo đang gia công gỗ bằng các động tác thành thạo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSkilled là tính từ mô tả một người có khả năng và được đào tạo để làm tốt một công việc. Nó cho thấy một mức độ năng lực cao hơn người mới bắt đầu, thường phản ánh đào tạo chính quy, luyện tập hoặc kinh nghiệm lâu dài. Trong tiếng Anh, skilled hay được kết hợp với giới từ at hoặc in, như skilled at painting hoặc skilled in carpentry. Có thể nói ai đó là highly skilled hoặc một skilled tradesperson để nhấn mạnh năng lực. Khác với dạng trạng từ skillfully, skilled mô tả người hoặc mức độ năng lực tổng quát của họ. Từ này phù hợp cho cả bối cảnh nghề nghiệp lẫn mô tả năng lực chung.
Trong tiếng Việt, skilled nhấn mạnh đào tạo và kinh nghiệm trong một lĩnh vực; người học dễ nhầm lẫn với từ đồng nghĩa hoặc thiếu giới từ.
Which definition best matches the word skilled?
Which sentence uses the word skilled correctly?
Which word is most similar in meaning to skilled?
Which word is the opposite of skilled?
Which situation is one where the word skilled would be used correctly?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật