LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bread - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bread Ý nghĩa của Từ

  • một loại thực phẩm chính làm từ bột và nước
  • một loại bánh
  • theo nghĩa bóng, chỉ tiền bạc hoặc sinh kế
Illustration for this word

bread Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bread Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɛd/
Mỹ /brɛd/
Tiết
bread

bread Từ nguyên của Từ

bread = brēad (tiếng Anh cổ) - từ tiếng Germanic nguyên thủy *brauds (có nghĩa là 'tăng lên'). Nguồn gốc lịch sử: Proto-Indo-Châu Âu → Proto-Germanic → tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Một ổ bánh nổi lên trong lò tượng trưng cho sinh kế và sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giữ bánh bằng tay rồi di chuyển nó đến mép bàn. Mình cắt một lát, thấy phần ruột bánh mềm mịn hiện ra, đặt lát bánh vào máy nướng cho vàng rộ. Cắn một miếng, đói bắt đầu dịu xuống và thúc đẩy mình làm việc tiếp. Đặt bánh lên đĩa, cho sự tối giản này đồng hành cùng ngày của tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bánh mì là một thực phẩm cơ bản ở nhiều nền văn hóa, nhưng người học tiếng Anh thường gặp khó khăn trong cách dùng. Tiếng Anh coi bread là danh từ không đếm được khi nói chung về thực phẩm, và khi cần đếm thường nói 'a loaf of bread' hoặc 'slices of bread'. Từ này còn xuất hiện trong các thành ngữ như bread and butter và trong các từ ghép như breadwinner. Nghĩa bóng của tiền bạc là thân mật và phổ biến ở Anh Mỹ, nhưng không phải mọi thứ trông như bánh mì đều có nghĩa là tiền bạc. Người học thường nhầm lẫn bánh mì với các loại bánh ngọt và nhầm loaf với slice.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bánh mì thường là danh từ không đếm được; để đếm, dùng đơn vị như một ổ bánh mì hoặc vài lát bánh mì.
  • Xuất hiện trong các thành ngữ như bread and butter và trong từ ghép như breadwinner.
  • Ý nghĩa ẩn dụ về tiền là thân mật và có khuynh hướng địa phương.
  • Tránh nhầm bánh mì với bánh ngọt.
  • Nhớ rằng bread không đi kèm với từ số nhiều theo cách thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bread luôn là danh từ đếm được và có thể ở dạng breads.
  • Bread ở mọi ngữ cảnh đều có nghĩa là tiền.
  • Có thể dùng 'a bread' để đếm.
  • Loaf và slice có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
  • Tất cả các loại bánh nướng đều là bánh mì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt những khác biệt tư duy khi học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cách dùng bread trong các ngữ cảnh khác nhau và so sánh với người bản ngữ.
  • Luyện tập các đơn vị đếm như loaf, slices và cách chọn đúng đơn vị.
  • Học các thành ngữ phổ biến như bread and butter và từ ghép breadwinner.
  • Chú ý nghĩa bóng của bread (tiền bạc) và khi nào nó được dùng.
  • Phân biệt bread với các loại bánh nướng khác.
  • Đọc và nghe tiếng Anh hàng ngày để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bread'?

A.A type of fabric
B.A staple food made from flour
C.A small river
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bread' correctly?

A.She spread peanut butter on the bread and placed it in the toaster.
B.He watered the bread plant in his backyard.
C.The cat knocked over the bread box in the kitchen.
D.The bread of the shoe was torn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bread'?

A.Pencil
B.Cereal
C.Chair
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bread'?

A.Starve
B.Water
C.Sleep
D.Run
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'bread'?

A.He fixed the broken clock in the living room.
B.She baked some delicious bread for the family dinner.
C.They went hiking in the national park.
D.The car engine started making strange noises.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harvest Festival Traditions

Culture & Festivals

2025.11.27 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ