clouds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Tiếng Anh cổ 'clud' có nghĩa là 'khối đá' + hậu tố chỉ hình thức/đặc điểm. Xuất phát từ Proto-Germanic Tây, qua tiếng Bắc Âu cổ 'kludda' có nghĩa là một viên đá hoặc ngọn đồi. Hãy tưởng tượng một khối trắng lớn và bồng bềnh trên bầu trời trông giống như một chiếc gối đá mềm mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra ngoài, dang hai tay để đẩy gió đi và nhìn lên cloud đang trôi trên bầu trời. Trọng lượng cơ thể dịch chuyển từ chân này sang chân kia, bước chân điều chỉnh theo nhịp của mây trôi. Cảm giác ấy nhẹ nhàng nhưng rõ rệt, làm ánh sáng xung quanh trở nên buồn và tâm trạng nặng nề hơn một chút. Khi tôi nói hoặc viết, tôi để cloud dẫn nhịp nói và làm cho giọng điệu dịu lại.
Cloud có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: một khối nước đang bay trong khí quyển, trạng thái buồn rầu hoặc u ám, và động từ có nghĩa làm cho điều gì đó mù mờ hoặc tối đi. Người học dùng để miêu tả trời nhiều mây, tâm trạng u ám và làm mờ sự sáng suốt hoặc thông tin.
Giải thích cho người nói tiếng Việt cách các ngôn ngữ khác khái niệm hóa cloud và chỉ ra sai lầm phổ biến khi chuyển sang tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'clouds'?
Which sentence uses the word 'clouds' correctly?
Which word is most similar to 'clouds'?
What is the opposite of 'clouds'?
Can you think of a real-life context where 'clouds' could be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật