LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skyscraper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skyscraper Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà rất cao
  • cấu trúc đạt đến độ cao lớn
  • biểu tượng của sự phát triển đô thị
Illustration for this word

skyscraper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skyscraper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskaɪˌskreɪpə/
Mỹ /ˈskaɪˌskreɪpɚ/
Tiết
skyscraper

skyscraper Từ nguyên của Từ

sky + scraper = một cái gì đó cào vào bầu trời; từ tiếng Anh trung cổ; liên quan đến hình ảnh của một cái gì đó cao vươn tới mây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skyscraper là danh từ chỉ một tòa nhà rất cao, thường nằm ở khu đô thị và được dùng cho văn phòng hoặc căn hộ. Kiểu dáng thanh lịch và chiều cao ấn tượng của nó làm nổi bật đường chân trời thành phố và thường được xem như biểu tượng của sự hiện đại và tăng trưởng kinh tế. Trong tiếng Anh, người ta phân biệt skyscraper với high-rise và tall building, nhấn mạnh vào chiều cao và tác động thị giác hơn là chức năng. Với xu hướng đô thị hóa toàn cầu, các tòa nhà chọc trời ngày càng nhiều và trở thành điểm đến cho du lịch và kinh doanh. Người học cần nắm được cả ý nghĩa biểu tượng và bối cảnh sử dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: SKY-skreɪ-pər.
  • Dùng với mạo từ: một skyscraper, skyscraper đó.
  • Nhấn mạnh chiều cao và hình dáng bên ngoài, không chỉ kích thước.
  • Phân biệt với high-rise tùy vào độ cao và tác động thị giác.
  • Ví dụ: đường chân trời thành phố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tòa nhà rất cao = skyscraper
  • Tất cả tòa nhà cao đều là skyscraper
  • Skyscraper và high-rise luôn có cùng nghĩa
  • Một tòa nhà biểu tượng sẽ là skyscraper nổi tiếng
  • Chỉ các thành phố hiện đại mới có skyscraper

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có xu hướng xem skyscraper chỉ như một tòa nhà cao, bỏ qua ý nghĩa biểu tượng và bối cảnh đô thị.

Mẹo Học

  • Luyện mô tả đường chân trời thành phố với người bản ngữ
  • Phân biệt skyscraper và high-rise
  • Đọc tiêu đề tin tức về đô thị hóa để thấy cách dùng
  • Học các collocation phổ biến: đường chân trời, tòa nhà cao
  • Viết một sơ đồ thành phố với ba ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'skyscraper'?

A.Tall building
B.Small house
C.Wide street
D.Deep ocean
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'skyscraper' used correctly?

A.The skyscraper was the tallest building in the city.
B.She lived in a small cottage in the countryside.
C.He drove a fast car around the neighborhood.
D.The cat climbed up the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'skyscraper'?

A.Tower
B.Bungalow
C.Shack
D.Cabin
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of a 'skyscraper'?

A.Hut
B.Palace
C.Cave
D.Dungeon
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a 'skyscraper'?

A.Countryside farm
B.Mountain summit
C.City skyline
D.Beachfront

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ