slobber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: slobber (slob + -er); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'slabber', từ tiếng German nguyên thủy, có nghĩa là 'đổ chất lỏng'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó ngủ gật bên sàn nhà, để lại một vũng nước bọt trong lúc mơ về việc đuổi theo một con sóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQslobber là động từ nghĩa là nước bọt chảy ra từ miệng, thường gặp ở động vật hoặc trẻ sơ sinh; danh từ có thể chỉ nước bọt hoặc cách nói chuyện lôm côm, lan man. Trong ngữ cảnh thông thường, slobber có thể gợi ý sự bất cẩn hoặc lười biếng khi nói hoặc làm việc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ slobber/slabber. Học cách phân biệt giữa nước bọt và lời nói lan man để dùng đúng ngữ cảnh.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh slobber có thể là nước bọt hoặc cuộc trò chuyện dài dòng, vừa mang nghĩa literal vừa nghĩa bóng. Tránh hiểu sai là always tiêu cực.
What does the word 'slobber' mean?
Which sentence correctly uses the word 'slobber'?
Which word is most similar to 'slobber'?
What is the opposite of 'slobber'?
Can you think of a real-life scenario involving drooling?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật