LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smartphone - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smartphone Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị cầm tay tích hợp chức năng điện thoại di động với các đặc điểm máy tính
  • một thiết bị di động cung cấp truy cập internet và ứng dụng
  • một điện thoại có thể chạy các ứng dụng nâng cao và thực hiện các nhiệm vụ như máy tính
Illustration for this word

smartphone Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smartphone Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsmɑːt.fəʊn/
Mỹ /ˈsmɑrt.foʊn/
Tiết
smartphone

smartphone Từ nguyên của Từ

Rễ: smart (thông minh) + phone (điện thoại); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh giữa (smart) + tiếng Anh (phone từ tiếng Hy Lạp telephone); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thiết bị thông minh ghi lại giọng nói của bạn, kết nối với thế giới và thực hiện nhiệm vụ theo lệnh của bạn, như một người bạn khôn ngoan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một điện thoại thông minh lên và nắm chắc nó trong tay. Tôi di chuyển ngón cái để đánh thức màn hình, nhấn để mở ứng dụng, các biểu tượng đổi. Tôi điều chỉnh độ sáng, chuyển đổi giữa các tác vụ và cảm nhận từng quyết định nhỏ làm thiết bị phản hồi. Khi màn hình hiển thị đúng nội dung tôi muốn, công cụ này như một người bạn đồng hành ở bên tôi mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Điện thoại thông minh là một thiết bị cầm tay kết hợp chức năng điện thoại với khả năng tính toán. Nó cho phép gọi điện, nhắn tin, duyệt Internet, chạy ứng dụng, chụp ảnh và quản lý các công việc hàng ngày từ một máy tính bỏ túi. Trong sử dụng hàng ngày, người ta dựa vào điện thoại thông minh cho bản đồ, mạng xã hội, email và giải trí, thường chuyển đổi giữa công việc và cuộc sống riêng tư chỉ bằng vài lần chạm. Thuật ngữ nhấn mạnh sự chuyển dịch từ điện thoại di động truyền thống sang thiết bị nhỏ gọn đa chức năng, làm trợ lý cá nhân, máy ảnh, máy chơi game và văn phòng di động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học hai ý nghĩa chính của từ smartphone: điện thoại và thiết bị tính toán.
  • ghi nhớ cụm từ thông dụng như camera, ứng dụng, pin của smartphone.
  • phân biệt smartphone và điện thoại di động cổ điển.
  • luyện các động từ thường gặp: sử dụng, cài đặt, cập nhật, hỗ trợ.
  • mô tả các tình huống thực tế bằng smartphone để luyện tập.
  • nghe và lặp lại từ vựng liên quan đến smartphone trong các tình huống hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điện thoại thông minh chỉ là một cái điện thoại đắt tiền.
  • Mọi điện thoại thông minh đều chạy Windows hoặc macOS.
  • Điện thoại thông minh chỉ dành cho giới trẻ.
  • Chụp ảnh là chức năng hữu ích duy nhất.
  • Cần thay mẫu hàng năm để cập nhật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, smartphone là danh từ ghép cho thấy sự chuyển dịch từ điện thoại sang thiết bị đa chức năng; nhiều người học nhầm rằng smart chỉ có nghĩa là nhanh, bỏ qua khả năng tính toán.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính của từ smartphone: điện thoại và thiết bị tính toán.
  • ghi nhớ cụm từ thông dụng như camera, ứng dụng, pin của smartphone.
  • phân biệt smartphone và điện thoại di động cổ điển.
  • luyện các động từ thường gặp: sử dụng, cài đặt, cập nhật, hỗ trợ.
  • mô tả các tình huống thực tế bằng smartphone để luyện tập.
  • nghe và lặp lại từ vựng liên quan đến smartphone trong các tình huống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'smartphone'?

A.A portable device that combines mobile phone functions with advanced computing capabilities
B.A traditional mobile phone without advanced features
C.A type of computer used for gaming
D.A landline telephone with a wireless connection
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'smartphone' correctly?

A.The smartphone is what connects the internet to my home.
B.I read a book on my smartphone yesterday.
C.I use my smartphone to send emails and surf the internet.
D.My smartphone swims faster than a fish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'smartphone'?

A.Television
B.Calculator
C.Tablet
D.Printer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'smartphone'?

A.Tablet
B.Dumb phone
C.Laptop
D.Camera
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a smartphone is essential?

A.Reading a physical map to find directions in an unfamiliar city.
B.Using email on a portable device to communicate with colleagues while traveling.
C.Receiving phone calls on a landline during a storm.
D.Writing a letter to a friend while waiting at the bus stop.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ