smoking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: smoke = smocca trong tiếng Anh cổ (từ tiếng Đức cổ) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Đức cổ → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa trại sản sinh ra làn khói xám cuộn cuộn, bao bọc và bay lên bầu trời đêm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm châm que và giữ ngọn lửa gần đầu mồi, khói từ ngọn lửa bay lên thành một cột mờ. Tôi lùi một bước, điều chỉnh tư thế để gió không thổi khói vào mặt. Khói lượn trong không khí, thay đổi hình dạng theo từng động tác của tôi. Tôi giữ yên, nhìn vào đám khói xám và cảm nhận không gian quanh mình trở nên yên tĩnh hơn một chút.
Khói là sản phẩm khí gas nhìn thấy được khi một chất cháy. Dưới dạng danh từ, nó chỉ đám khói và các hạt khí tan ra từ lửa, hoặc khói nói chung như khói bếp hay khói thuốc lá. Dưới dạng động từ, smoking có nghĩa là hít vào và thở ra khói thuốc lá hoặc nói rộng hơn là phát ra khói hoặc hơi nước từ lửa, động cơ hoặc thiết bị. Cụm từ thường gặp như 'khói bốc từ ống khói' hoặc 'bỏ hút thuốc'. Etiology bắt nguồn từ Proto-Germanic và tiếng Anh cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ là đống lửa trại thải ra khói xám cuộn lên trời đêm. Nắm vững hai nghĩa giúp giao tiếp an toàn và đời sống hàng ngày.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: smoke có hai nghĩa ở danh từ và động từ; chú ý phân biệt ngữ cảnh và các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'smoking'?
Which sentence uses the word 'smoking' correctly?
What is a synonym for 'smoking'?
What is an antonym for 'smoking'?
In what real-life context would you typically see 'smoking'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật