LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

smoking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

smoking Ý nghĩa của Từ

  • khí được tạo ra do đốt cháy một cái gì đó
  • hít vào và thở ra khói từ thuốc lá
  • phát ra khói hoặc hơi
Illustration for this word

smoking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

smoking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sməʊk/
Mỹ /smoʊk/
Tiết
smoke

smoking Từ nguyên của Từ

Gốc: smoke = smocca trong tiếng Anh cổ (từ tiếng Đức cổ) Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Đức cổ → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa trại sản sinh ra làn khói xám cuộn cuộn, bao bọc và bay lên bầu trời đêm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em châm que và giữ ngọn lửa gần đầu mồi, khói từ ngọn lửa bay lên thành một cột mờ. Tôi lùi một bước, điều chỉnh tư thế để gió không thổi khói vào mặt. Khói lượn trong không khí, thay đổi hình dạng theo từng động tác của tôi. Tôi giữ yên, nhìn vào đám khói xám và cảm nhận không gian quanh mình trở nên yên tĩnh hơn một chút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khói là sản phẩm khí gas nhìn thấy được khi một chất cháy. Dưới dạng danh từ, nó chỉ đám khói và các hạt khí tan ra từ lửa, hoặc khói nói chung như khói bếp hay khói thuốc lá. Dưới dạng động từ, smoking có nghĩa là hít vào và thở ra khói thuốc lá hoặc nói rộng hơn là phát ra khói hoặc hơi nước từ lửa, động cơ hoặc thiết bị. Cụm từ thường gặp như 'khói bốc từ ống khói' hoặc 'bỏ hút thuốc'. Etiology bắt nguồn từ Proto-Germanic và tiếng Anh cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ là đống lửa trại thải ra khói xám cuộn lên trời đêm. Nắm vững hai nghĩa giúp giao tiếp an toàn và đời sống hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng smoke như danh từ cho đám khói nhìn thấy được; dùng smoke như động từ cho hành động hút thuốc; đừng nhầm với sương mù hay hơi nước; ghi nhớ các cụm từ thông dụng; dùng ngôn ngữ an toàn; phân biệt khói và tro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khói và sương mù không phải là cùng một thứ.
  • Hút thuốc không chỉ có cigarette.
  • Hút thuốc lá và châm lửa thuốc khác nhau.
  • Khói không phải lúc nào cũng có mùi mạnh.
  • Thiết bị cũng có thể thải khói ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: smoke có hai nghĩa ở danh từ và động từ; chú ý phân biệt ngữ cảnh và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Học smoke ở nghĩa danh từ cho khói nhìn thấy và nghĩa động từ cho hút thuốc.
  • Các cụm từ nên nhớ: khói đang lên, bỏ hút thuốc, báo khói.
  • Phân biệt khói với sương mù và hơi nước theo ngữ cảnh.
  • Những cảnh báo an toàn thường dùng thuật ngữ này.
  • Dùng hình ảnh trực quan để ghi nhớ ý nghĩa.
  • So sánh khói và tro để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'smoking'?

A.Eating
B.Drinking
C.Sleeping
D.Inhaling and exhaling the smoke of burning tobacco or other substances
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'smoking' correctly?

A.He was swimming in the pool.
B.She was cooking dinner in the kitchen.
C.They were smoking cigarettes outside the building.
D.I was studying for my exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'smoking'?

A.Eating
B.Vaping
C.Exercising
D.Breathing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'smoking'?

A.Inhaling
B.Drinking
C.Chewing
D.Exhaling
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically see 'smoking'?

A.At a library
B.In a movie theater
C.At a gym
D.In a smoking area designated outside a building

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit: headache and cooking

Health Clinic Visit

2026.01.10 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ