LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

societies - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

societies Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm cá nhân sống cùng nhau
  • một nhóm người có tổ chức
  • cộng đồng người sống trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể
Illustration for this word

societies Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

societies Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈsaɪəti/
Mỹ /səˈsaɪədi/
Tiết
society

societies Từ nguyên của Từ

society = socius (bạn đồng hành) + -ety (chất lượng/trạng thái). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ mà các cá nhân chia sẻ câu chuyện, tượng trưng cho tình bạn và trải nghiệm chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển qua một căn phòng đông người, gật đầu và nhường đường cho người khác. Nhìn từ người này sang người kia, tôi cảm nhận các câu chuyện giao thoa thành một nhịp điệu chung. Tôi điều chỉnh nhịp bước và tư thế để hòa cùng dòng người, giữ ý thức về sự giúp đỡ và hợp tác. Một quyết định nhỏ như nhường ghế, giữ cửa mở, hoặc chờ một chút có thể thay đổi nhịp điệu và cho thấy xã hội là gì.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xã hội là khái niệm về mạng lưới những người sống chung với nhau, với các cơ quan, chuẩn mực và tương tác được chia sẻ. Nó bao gồm gia đình, cộng đồng, cơ quan chính phủ và các thực hành văn hóa gắn kết các cá nhân vào đời sống chung. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh socius (bạn đồng hành) và hậu tố -ety, chỉ một trạng thái hay chất lượng của sự đồng hành. Trong sử dụng hàng ngày, xã hội ám chỉ cả các cấu trúc qui mô lớn định hình cuộc sống của chúng ta cũng như các thói quen hàng ngày giữa mọi người. Học viên thường nhầm xã hội với văn hóa hoặc cộng đồng, nhưng xã hội nhấn mạnh trật tự xã hội có tổ chức và các mối quan hệ duy trì nó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học các collocations phổ biến: in society, xã hội hiện đại.
  • Nhớ societies là dạng số nhiều.
  • Đừng nhầm xã hội với văn hóa hay cộng đồng.
  • Dùng society cho các cấu trúc xã hội trừu tượng.
  • Thực hành với ví dụ về các thể chế, chuẩn mực và tương tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xã hội và văn hóa là một.
  • Xã hội chỉ là người của một quốc gia.
  • Xã hội nhất thiết có chính phủ.
  • Xã hội chỉ toàn là các thể chế.
  • Xã hội không thay đổi theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, xã hội nhấn mạnh hệ thống và quan hệ xã hội, trong khi tiếng Anh có thể dùng 'society' ở mức trừu tượng hơn. Người học dễ nhầm với văn hóa hoặc cộng đồng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: in society, xã hội hiện đại.
  • Nhớ societies là dạng số nhiều.
  • Đừng nhầm xã hội với văn hóa hay cộng đồng.
  • Dùng society cho các cấu trúc xã hội trừu tượng.
  • Thực hành với ví dụ về các thể chế, chuẩn mực và tương tác.
  • Đọc báo để thấy dùng thực tế trong câu chuyện xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'societies'?

A.Natural environments
B.Single individuals living alone
C.Groups of individuals bound by common interests or norms
D.Inanimate objects
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'societies' used in a sentence?

A.Many societies are built upon shared values.
B.The societies is a game that everyone plays.
C.She enjoys visiting different societies of nature.
D.Societies for dinner are the best.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'societies'?

A.mountains
B.groups
C.books
D.individuals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'societies'?

A.celebration
B.unity
C.isolation
D.communication
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that relates to the word 'societies'?

A.In many cultures, people come together to form communities.
B.Isolation can sometimes lead to personal growth.
C.The book discusses various societies and their structures.
D.An individual often feels lonely in the city.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Unusual Lecture on Fashion Trends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:05 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ