LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

soliloquy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

soliloquy Ý nghĩa của Từ

  • một bài phát biểu của nhân vật một mình trên sân khấu
  • hành động nói suy nghĩ của mình thành tiếng
  • cuộc trò chuyện dài với bản thân
Illustration for this word

soliloquy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

soliloquy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈlɪləkwɪ/
Mỹ /səˈlɪləkwɪ/
Tiết
soliloquy

soliloquy Từ nguyên của Từ

độc thoại = solo (một mình) + loqui (nói). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một diễn viên cô đơn trên sân khấu, nói ra nỗi lòng trước một khán giả trống rỗng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Soliloquy là một biện pháp tu từ sân khấu mà một nhân vật nói to những suy nghĩ của mình khi chỉ có một mình ở trên sân khấu, tiết lộ động cơ, kế hoạch và cảm xúc cho khán giả. Nó khác với lời độc thoại ngắn (aside) hoặc một bài độc thoại bình thường có thể có sự xuất hiện của các nhân vật khác. Trong soliloquy, nhân vật không nói chuyện với ai khác, mà trình bày lý luận riêng tư và xung đột nội tâm đẩy câu chuyện tiến triển. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh solus 'một mình' và loqui 'nói chuyện', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường nhầm soliloquy với đối thoại thông thường; hãy nhớ đó là bài phát biểu mang tính nội tâm, phản tư và có thể nghe được nhờ điều kiện sân khấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: soliloquy là khi một nhân vật nói to những suy nghĩ của mình, khi chỉ có một mình trên sân khấu. Nó dành cho một người nói duy nhất và không phải là nhật ký riêng tư, mà là diễn xuất cho khán giả. Phân biệt với lời nói riêng (aside) hoặc một bài độc thoại có thể có nhân vật khác. Thực hành bằng cách nhận diện soliloquy nổi tiếng trong các vở kịch. Hãy nghĩ về căng thẳng cảm xúc được tiết lộ trong bài phát biểu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với một monologue được đối thoại với các nhân vật khác.
  • Chỉ là suy nghĩ nội tâm không được phát âm thành lời.
  • Nó tương tự như một lời độc thoại ngắn.
  • Thuật ngữ này chỉ dùng cho tác phẩm nổi tiếng.
  • Xuất hiện chỉ trong các vở của Shakespeare.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, soliloquy nhấn mạnh việc một nhân vật nói to suy nghĩ riêng của mình trước công chúng, khác với đối thoại nội tâm được viết ra trên trang.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt soliloquy, aside và monologue.
  • Xác định căng thẳng cảm xúc và động cơ được tiết lộ qua bài nói.
  • Lưu ý khán giả có mặt, khác với nhật ký riêng tư.
  • Xem các soliloquy nổi tiếng và phân tích giọng điệu và nhịp điệu.
  • Dùng soliloquy để tiết lộ đấu tranh nội tâm của nhân vật, không phải kể lại hành động.
  • Khi viết, biến suy nghĩ riêng tư thành một câu nói trên sân khấu cho tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'soliloquy'?

A.A speech given by two characters
B.A silent performance on stage
C.A long speech by a character expressing their thoughts
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'soliloquy' used correctly?

A.He delivered a soliloquy addressing the audience directly.
B.The actors engaged in a soliloquy together on stage.
C.She danced a soliloquy gracefully in the performance.
D.The group rehearsed a soliloquy for the play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'soliloquy'?

A.Dialogue
B.Monologue
C.Chorus
D.Interlude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'soliloquy'?

A.Conversation
B.Solitude
C.Duologue
D.Discussion
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'soliloquy'?

A.At a restaurant
B.During a sports game
C.In a theater performance
D.In a science lab

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ