LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ và ý nghĩa về lối sống đơn độc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solitary Ý nghĩa của Từ

  • cô độc
  • không có bạn bè
  • sống tách biệt
Illustration for this word

solitary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solitary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒl.ɪ.təri/
Mỹ /ˈsɑː.lɪ.ter.i/
Tiết
solitary

solitary Từ nguyên của Từ

solitary = solit- (một mình) + -ary (liên quan đến); Latin 'solitarius' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cây đơn lẻ đứng trong một cánh đồng rộng, biểu tượng cho sự cô đơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solitary là tính từ mô tả trạng thái ở một mình hoặc ở một mình, hoặc những thứ được đặt riêng ra khỏi nhóm. Trong tiếng Anh, solitary mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh trạng thái chứ không phải cảm xúc. Người học thường nhầm solitary với lonely, khiến câu văn nghe buồn rầu khi chỉ muốn diễn đạt sự tách biệt hoặc độc lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: solitary nhấn mạnh trạng thái ở một mình như một đặc tính, không phải cảm xúc. Thường dùng trong văn viết trang trọng, đừng nhầm với lonely (cảm thấy buồn).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Solitary không luôn có nghĩa là buồn bã.
  • Không chỉ mô tả con người.
  • Không thể hoán đổi với lonely trong mọi ngữ cảnh.
  • Cũng có thể mô tả vật thể cô lập.
  • Ngữ điệu trang trọng hơn là thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Solitary mô tả một trạng thái hoặc đặc tính, không phải cảm xúc. Hãy xem nó như nhãn cho sự tách biệt hoặc độc lập.

Mẹo Học

  • Luyện ngữ cảnh: solitary life, cây cô độc, giam cầm một mình.
  • So sánh solitary và lonely để nắm khác biệt.
  • Dùng trong văn bản trang trọng, ít dùng trong nói thông thường.
  • Chú ý số lượng danh từ theo sau.
  • Solitary mô tả trạng thái, không phải cảm xúc.
  • Xem người nói có thực sự đang ở một mình hay chỉ bị cách ly.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'solitary'?

A.Social
B.Alone
C.Busy
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'solitary' used correctly?

A.She enjoyed spending time with her friends, so she was solitary.
B.The party was so much fun because it was solitary.
C.I always go to the mall with a solitary purpose in mind.
D.He preferred the solitary of the outdoors to crowded city life.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'solitary'?

A.Crowded
B.Isolated
C.Quiet
D.Peaceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation would someone be described as 'solitary'?

A.Attending a large music festival with friends
B.Studying alone in a quiet library
C.Playing team sports with classmates
D.Going to a crowded theme park with family
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you felt 'solitary' and share your thoughts.

A.Not applicable
B.Not applicable
C.Not applicable
D.Not applicable

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ