sorry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: sorry (từ tiếng Anh cổ 'sarig' có nghĩa là 'đau khổ, buồn bã'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó với khuôn mặt buồn, tay đặt lên trái tim, thể hiện sự hối hận vì một sai lầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi tay đặt lên ngực, vai đổ về phía trước một chút để chỉnh tư thế. Lời nói đột nhiên bật ra: xin lỗi, giọng buộc phải dịu lại và ổn định. Sự cố gắng hiện lên ở hơi thở và một sự thay đổi nhỏ khiến cảm xúc từ hối hận chuyển sang trách nhiệm. Giữ yên tại khoảnh khắc ấy, tôi để câu xin lỗi khép lại việc nói.
Sorry là tính từ tiếng Anh thể hiện sự hối tiếc, xấu hổ hoặc xin lỗi. Thông dụng nhất là I’m sorry để thừa nhận lỗi, an ủi người khác hoặc xin phép một cách lịch sự khi gây trở ngại. Tiếng Việt có các cách nói tương ứng như xin lỗi, rất chú trọng mức độ trang trọng và tình huống. Người học thường nhầm lẫn rằng sorry có nghĩa hoàn toàn như xin lỗi bằng tiếng Việt, hoặc dùng quá tự nhiên trong văn bản trang trọng. Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định mức độ nghiêm túc của lời xin lỗi.
Trong tiếng Việt, xin lỗi thể hiện sự kính trọng và mức độ trang trọng; học sinh cần phân biệt tình huống trang trọng và thân mật.
Which sentence uses the word 'sorry' correctly?
What is the most similar word to 'sorry'?
What is the opposite of 'sorry'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'sorry'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật