LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sorry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sorry Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hối tiếc hoặc ân hận
  • dùng để bày tỏ sự tiếc nuối
  • dùng để xin lỗi
Illustration for this word

sorry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sorry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒri/
Mỹ /ˈsɔri/
Tiết
sorry

sorry Từ nguyên của Từ

Rễ: sorry (từ tiếng Anh cổ 'sarig' có nghĩa là 'đau khổ, buồn bã'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó với khuôn mặt buồn, tay đặt lên trái tim, thể hiện sự hối hận vì một sai lầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi tay đặt lên ngực, vai đổ về phía trước một chút để chỉnh tư thế. Lời nói đột nhiên bật ra: xin lỗi, giọng buộc phải dịu lại và ổn định. Sự cố gắng hiện lên ở hơi thở và một sự thay đổi nhỏ khiến cảm xúc từ hối hận chuyển sang trách nhiệm. Giữ yên tại khoảnh khắc ấy, tôi để câu xin lỗi khép lại việc nói.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sorry là tính từ tiếng Anh thể hiện sự hối tiếc, xấu hổ hoặc xin lỗi. Thông dụng nhất là I’m sorry để thừa nhận lỗi, an ủi người khác hoặc xin phép một cách lịch sự khi gây trở ngại. Tiếng Việt có các cách nói tương ứng như xin lỗi, rất chú trọng mức độ trang trọng và tình huống. Người học thường nhầm lẫn rằng sorry có nghĩa hoàn toàn như xin lỗi bằng tiếng Việt, hoặc dùng quá tự nhiên trong văn bản trang trọng. Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định mức độ nghiêm túc của lời xin lỗi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng I’m sorry để thể hiện sự hối tiếc thực sự.
  • Chọn sorry cho lời xin lỗi nhỏ hoặc sự đồng cảm.
  • Trong văn bản formal, hãy nêu rõ bạn xin lỗi về điều gì.
  • Tránh dùng sorry như một từ filler ở hoàn cảnh nghiêm trọng.
  • Phân biệt sorry với excuse me khi bạn bị ngắt lời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dành cho sai lầm lớn.
  • Nó giống với 'excuse me'.
  • Không thể diễn đạt sự thông cảm.
  • Nó luôn là từ phù hợp trong mọi tình huống.
  • Nói sorry rồi phải giải thích chi tiết sau đó.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, xin lỗi thể hiện sự kính trọng và mức độ trang trọng; học sinh cần phân biệt tình huống trang trọng và thân mật.

Mẹo Học

  • Nắm vững các cách dùng: hối tiếc, xin lỗi, thông cảm.
  • Luyện nói I’m sorry cho sai lầm thực tế, sorry cho tình huống nhỏ.
  • Chú ý mức độ trang trọng của hoàn cảnh.
  • Kèm lời giải thích ngắn khi cần thiết.
  • Phân biệt sorry và excuse me khi bị ngắt lời.
  • Lắng nghe ngữ điệu để đánh giá sự thành thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sorry'?

A.Happy
B.Apologetic
C.Angry
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sorry' correctly?

A.I'm excited for your loss, sorry.
B.I'm angry for your loss, sorry.
C.I'm sorry for your loss, happy.
D.I'm sorry for your win, busy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'sorry'?

A.Regretful
B.Glad
C.Joyful
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sorry'?

A.Proud
B.Unapologetic
C.Content
D.Joyful
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'sorry'?

A.Offering an apology for a mistake made at work.
B.Celebrating a victory with friends.
C.Singing karaoke at a party.
D.Cooking a delicious meal for your family.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Problem

Simple Phone Call

2026.01.21 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Toy in January

Shopping in Store

2026.01.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ