LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sovereignty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sovereignty Ý nghĩa của Từ

  • quyền lực hoặc quyền tối cao
  • quyền của một quốc gia để tự quản
  • kiểm soát một lãnh thổ hoặc dân số
Illustration for this word

sovereignty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sovereignty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒv.rənt.i/
Mỹ /ˈsɑː.vənt.i/
Tiết
soveregnity

sovereignty Từ nguyên của Từ

sovereignty = 'chủ quyền' (từ Latin 'superanus', có nghĩa là 'trên') + 'ty' (hậu tố chỉ trạng thái hoặc tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vương miện tượng trưng cho quyền lực, được đặt cao trên mọi người, biểu thị quyền uy tối cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên bản đồ, tôi di chuyển một đường, điều chỉnh hướng đi và nhận ra phản ứng của thành phố. Tôi tập hợp các ý kiến khác nhau rồi đặt ra một hướng, giữ nó như một quy tắc. Áp lực của quyết định khiến vai tôi căng, tôi cố gắng giữ thăng bằng và kiểm soát. Khi hoàn tất lựa chọn và kiên định với lộ trình, tôi thấy chủ quyền hiện lên và hình thành trong tình huống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ quyền đề cập đến quyền lực tối cao hoặc quyền lực để cai trị một vùng lãnh thổ và cư dân của nó. Nó thường áp dụng cho các nhà nước hoặc quốc gia, cho họ quyền ban hành luật pháp, ký kết hiệp định và kiểm soát biên giới. Trong thực tế, chủ quyền bao gồm cả quyền lực nội bộ và sự công nhận từ các nước khác. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi luật pháp quốc tế, các tổ chức supranational hoặc các phong trào tự trị khu vực chuyển giao quyền lực cho chính quyền cấp địa phương. Người học thường nhầm lẫn chủ quyền với độc lập, nhưng chủ quyền là khả năng cai trị trong khuôn khổ nhất định, chứ không phải tự do tuyệt đối trước mọi can thiệp. Các collocations: chủ quyền về tài nguyên, thực thi chủ quyền đối với chính sách đối ngoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng chủ quyền là khía cạnh của các nước, không phải của cá nhân.
  • - Phân biệt chủ quyền với độc lập và quốc gia.
  • - Hay dùng collocations như chủ quyền quốc gia, thực thi chủ quyền.
  • - Chú ý khi nói về tài nguyên hoặc biên giới.
  • - Khái niệm khá trừu tượng; kèm ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ quyền đồng nghĩa với quyền lực vô hạn.
  • Chủ quyền và độc lập là như nhau.
  • Chỉ các vị vua mới có chủ quyền.
  • Chủ quyền bỏ qua mọi luật pháp quốc tế.
  • Chủ quyền lãnh thổ đảm bảo tự do cá nhân cho mọi công dân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ chủ quyền là quyền lực của nhà nước; cần hiểu sự khác biệt khi nói về自治 địa phương và quyền tài nguyên theo luật quốc tế.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocation phổ biến: chủ quyền, người có chủ quyền, nước có chủ quyền.
  • 2) Phân biệt chủ quyền với độc lập theo ngữ cảnh.
  • 3) Luyện câu với 'thực thi chủ quyền' hoặc 'duy trì chủ quyền'.
  • 4) Ghi nhận các cụm từ về tài nguyên hoặc biên giới.
  • 5) So sánh chủ quyền quốc gia với tự trị khu vực.
  • 6) Đọc tiêu đề về treaties và luật pháp quốc tế để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sovereignty' mean?

A.Happiness
B.Independence
C.Race
D.Fridge
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sovereignty' correctly?

A.The cat claimed its sovereignty over the carpet.
B.I love the sovereignty flavor of ice cream.
C.She painted the walls with sovereignty color.
D.His sovereignty to play video games makes him happy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sovereignty'?

A.Sadness
B.Kingdom
C.Birthday
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sovereignty'?

A.Freedom
B.Submission
C.Confusion
D.Laptop
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context can you think of sovereignty being important?

A.Driving a car
B.Cooking a meal
C.International relations
D.Watering plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ