span - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
span = sp- + an, nghĩa là trải dài trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cây cầu trải dài từ bên này sang bên kia, kết nối hai thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra, đặt lòng bàn tay lên mép và đẩy nhẹ về phía trước để move một đoạn. Dòng dọc đó dài ra trước mặt, tôi điều chỉnh grip và giữ nhịp để nó span khoảng cách. Những chuyển động cổ tay nhỏ và ánh nhìn thay đổi cho thấy nỗ lực đang tăng lên rồi dịu đi. Khi kết thúc, khoảng cách không còn là khái niệm trừu tượng mà là con đường tôi đã tạo.
Span là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Là động từ, span có nghĩa là kéo dài vượt qua một khoảng cách, mở rộng trên một khu vực hoặc kết nối hai điểm để cho cái gì đó có thể uốn cong từ bên này sang bên kia. Nó cũng có thể chỉ một khoảng thời gian, như một dự án kéo dài nhiều năm. Là danh từ, span chỉ độ dài hoặc phạm vi giữa hai đầu, hoặc một chuỗi liên tục về không gian hoặc thời gian, như nhịp cầu hoặc phạm vi ảnh hưởng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt span ở không gian và thời gian, dùng across/over hoặc trong tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'span'?
In which of the following sentences is the word 'span' used correctly?
Which word is a synonym of 'span'?
Which word is an antonym of 'span'?
How is the concept of 'span' relevant in architecture?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật