LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

span - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

span Ý nghĩa của Từ

  • mở rộng qua một khoảng cách nhất định
  • bao phủ hoặc kết nối hai điểm
  • một khoảng cách hoặc phạm vi giữa hai điểm
Illustration for this word

span Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

span Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spæn/
Mỹ /spæn/
Tiết
span

span Từ nguyên của Từ

span = sp- + an, nghĩa là trải dài trong tiếng Anh cổ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cây cầu trải dài từ bên này sang bên kia, kết nối hai thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, đặt lòng bàn tay lên mép và đẩy nhẹ về phía trước để move một đoạn. Dòng dọc đó dài ra trước mặt, tôi điều chỉnh grip và giữ nhịp để nó span khoảng cách. Những chuyển động cổ tay nhỏ và ánh nhìn thay đổi cho thấy nỗ lực đang tăng lên rồi dịu đi. Khi kết thúc, khoảng cách không còn là khái niệm trừu tượng mà là con đường tôi đã tạo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Span là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Là động từ, span có nghĩa là kéo dài vượt qua một khoảng cách, mở rộng trên một khu vực hoặc kết nối hai điểm để cho cái gì đó có thể uốn cong từ bên này sang bên kia. Nó cũng có thể chỉ một khoảng thời gian, như một dự án kéo dài nhiều năm. Là danh từ, span chỉ độ dài hoặc phạm vi giữa hai đầu, hoặc một chuỗi liên tục về không gian hoặc thời gian, như nhịp cầu hoặc phạm vi ảnh hưởng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) Span có thể chỉ khoảng không gian và thời gian. 2) Với khoảng cách, dùng across/over. 3) Danh từ span nhấn mạnh độ rộng giữa hai điểm. 4) Không phải mọi ng context đều cho phép thay bằng range. 5) Khi mô tả liên kết, hình dung như một cây cầu. 6) Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa kéo dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Span chỉ dùng cho khoảng cách không gian, không phải thời gian.
  • Danh từ span luôn ám chỉ độ dài giữa hai điểm cuối.
  • Không dùng span cho khoảng thời gian ngắn.
  • Nên dùng across cho khoảng cách.
  • Span và stretch không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt span ở không gian và thời gian, dùng across/over hoặc trong tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh span với các từ liên quan như cover, cross, extend, và stretch.
  • Luyện tập cả động từ và danh từ trong câu.
  • Hãy hình dung span như một cây cầu hoặc thước đo khoảng cách.
  • Khoảng cách nên dùng across/over; thời gian dùng over với phạm vi.
  • Span chỉ độ dài giữa hai đầu, không phải mọi ngữ cảnh có thể dùng thay bằng range.
  • Xem lại nguồn gốc từ tiếng Anh cổ để nhớ ý nghĩa kéo dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'span'?

A.Length of something
B.Taste of something
C.Color of something
D.Shape of something
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'span' used correctly?

A.She wore a span dress to the party.
B.I like the span of your hair.
C.He spanned the delicious meal.
D.The bridge spans across the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'span'?

A.Shorten
B.Duration
C.Width
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'span'?

A.Include
B.Contain
C.Limit
D.Range
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'span' relevant in architecture?

A.Determining the height of a building
B.Measuring the time it takes to build a structure
C.Calculating the width of a wall
D.Measuring the distance between supports

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ