LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arms Ý nghĩa của Từ

  • chiếc chi trên cơ thể từ vai đến cổ tay
  • trang bị vũ khí
  • chuẩn bị cho hành động
Illustration for this word

arms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɑːm/
Mỹ /ɑrm/
Tiết
arm

arms Từ nguyên của Từ

arm = (từ latinh 'armus' nghĩa là 'vai') + (được thêm nghĩa là 'vũ khí'). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn giơ tay để ăn mừng hoặc tự vệ bằng một thanh kiếm, tượng trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em move cánh tay và đưa nó về phía trước. Điều chỉnh góc và cảm nhận trọng lượng thay đổi ở vai. Em giữ chặt, căn chỉnh ngón tay và duy trì kiểm soát. Dòng hành động này như một quyết định yên tĩnh, được hiểu sâu hơn qua cảm giác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arm có ba nghĩa chính: cánh tay, trang bị vũ khí, hoặc chuẩn bị cho hành động. Trong tiếng Anh thông dụng, ta nói nâng cao cánh tay để chào, hoặc dùng cánh tay để làm việc. Trong ngữ cảnh quân sự, arm có nghĩa trang bị vũ khí hoặc được trang bị. Các thành ngữ như arms and armor hay armament liên quan. Ngữ cảnh quyết định nghĩa, lưu ý phát âm và phân biệt với hand hoặc forearm. Học viên nên làm quen với các collocations và từ derivative như armory.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Arm có ba nghĩa chính: cánh tay, trang bị vũ khí, hoặc chuẩn bị hành động.
  • - Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
  • - Cụm từ phổ biến: arm yourself, arms and armor, armament.
  • - Phát âm /ɑːrm/.
  • - Phân biệt với hand hoặc forearm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arm chỉ dùng cho bàn tay
  • Arm đồng nghĩa arming ở mọi ngữ cảnh
  • Nhầm lẫn arm với forearm
  • Sử dụng arm ngoài ngữ cảnh quân sự
  • Bỏ qua từ Derivates như armament

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, arm có thể chỉ cánh tay hoặc hành động trang bị vũ khí, phụ thuộc ngữ cảnh. Chú ý các thành ngữ như arm yourself và armament để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của arm: cánh tay, trang bị vũ khí, chuẩn bị hành động.
  • Luyện tập các collocations như arm yourself, arms and armor.
  • Phân biệt arm với hand và forearm trong câu.
  • Chú ý ngữ cảnh (quân sự, xã hội, v. v.).
  • Ôn phát âm và các từ derivative như armament.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arms'?

A.Weapons and ammunition
B.Limbs of the human body
C.A type of clothing
D.Parts of a clock
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'arms'?

A.She wears her arms like a necklace.
B.He opened his arms wide for a hug.
C.The story focuses on the arms of the river.
D.They found the lost arms in the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arms'?

A.Shoulders
B.Guns
C.Legs
D.Fingers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arms'?

A.Legs
B.Hands
C.Weapons
D.Body
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves the concept of arms?

A.The athlete practiced throwing the ball with great precision.
B.The chef skillfully prepared the dish.
C.She used her arms to swim across the lake.
D.He reached for the highest shelf.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Clinic

Asking for Help

2026.03.06 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Appointment Check

Health Clinic Visit

2025.10.21 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ