spare - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spare = 'miễn khỏi' + 'lưu'; từ tiếng Anh cổ 'sperian' → tiếng Pháp cổ 'espargnier' → tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một người đi phượt để lại không gian trong balo của họ cho những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay lên bàn, move chúng một cách nhẹ nhàng. Một số đồ dư được để lại như spare cho sau này. Tay em nắm mép sổ, điều chỉnh vị trí và quyết định keep những phần dư. Quyết định này làm căn phòng thoáng hơn.
Spare có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh thông dụng. Động từ thường có nghĩa là tránh làm hại hoặc cho đi/nhượng lại thứ gì đó, ví dụ 'spare her from duty' (miễn cho ai đó khỏi nhiệm vụ) hoặc 'spare some change'. Nó cũng có nghĩa giữ lại để dùng sau này, như 'spare a moment' hoặc 'spare room in my bag'. Tính từ mô tả quelque chose là thừa hoặc không cần thiết, như 'spare parts' hoặc 'a spare key'. Danh từ Spare là một món dự phòng, ví dụ lốp dự phòng. Người học hay nhầm với 'extra' hoặc không phân biệt được ý cho đi vs để dành.
Người học tiếng Anh có thể nghĩ spare chỉ là 'thừa', bỏ qua nghĩa động từ như tiết kiệm/giữ lại; dễ nhầm với not spare và thiếu nhận diện các cụm từ như spare no effort.
What is the meaning of 'spare'?
In which sentence is 'spare' used correctly?
Which word is a synonym of 'spare'?
What is the opposite of 'spare'?
How would you use 'spare' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật