LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spare Ý nghĩa của Từ

  • giữ cái gì đó cho sử dụng sau này
  • từ bỏ hoặc bỏ qua cái gì đó
  • thêm hoặc phụ
Illustration for this word

spare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /speə/
Mỹ /spɛr/
Tiết
spare

spare Từ nguyên của Từ

spare = 'miễn khỏi' + 'lưu'; từ tiếng Anh cổ 'sperian' → tiếng Pháp cổ 'espargnier' → tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một người đi phượt để lại không gian trong balo của họ cho những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lên bàn, move chúng một cách nhẹ nhàng. Một số đồ dư được để lại như spare cho sau này. Tay em nắm mép sổ, điều chỉnh vị trí và quyết định keep những phần dư. Quyết định này làm căn phòng thoáng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spare có nhiều nghĩa liên quan trong tiếng Anh thông dụng. Động từ thường có nghĩa là tránh làm hại hoặc cho đi/nhượng lại thứ gì đó, ví dụ 'spare her from duty' (miễn cho ai đó khỏi nhiệm vụ) hoặc 'spare some change'. Nó cũng có nghĩa giữ lại để dùng sau này, như 'spare a moment' hoặc 'spare room in my bag'. Tính từ mô tả quelque chose là thừa hoặc không cần thiết, như 'spare parts' hoặc 'a spare key'. Danh từ Spare là một món dự phòng, ví dụ lốp dự phòng. Người học hay nhầm với 'extra' hoặc không phân biệt được ý cho đi vs để dành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Spare dùng để chỉ một thứ được giữ dự trữ hoặc để dành.
  • • Nói 'spare me the details' khi bạn muốn bỏ qua chi tiết.
  • • Phân biệt spare ở tính từ (spare parts) và động từ (spare someone from trouble).
  • • Cấu trúc thông dụng: spare time, spare parts, spare room.
  • • Với not spare, nhấn mạnh nỗ lực tối đa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spare không chỉ có nghĩa là thêm ra ngoài mà còn để dành, giảm bớt thiệt hại
  • Spare có thể có nghĩa từ bỏ thứ gì đó vĩnh viễn
  • Không chỉ vật chất, thời gian và công sức cũng liên quan
  • not spare nhấn mạnh nỗ lực tối đa
  • Có thể nhầm lẫn với extra hoặc sparing

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có thể nghĩ spare chỉ là 'thừa', bỏ qua nghĩa động từ như tiết kiệm/giữ lại; dễ nhầm với not spare và thiếu nhận diện các cụm từ như spare no effort.

Mẹo Học

  • Gắn nghĩa của spare với các dạng danh từ/động từ/tính từ và luyện tập
  • Luyện các collocations phổ biến: spare time, spare parts, spare room
  • Luyện các cụm từ với not spare để nhấn mạnh nỗ lực
  • Phân biệt ngữ cảnh: thời gian/vật dụng so với con người/cảm xúc
  • So sánh với extra, save, reserve
  • Mẹo ghi nhớ: spare = để dành, không tiêu dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spare'?

A.Yellow
B.Broken
C.Fast
D.Extra
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spare' used correctly?

A.She had no spare time to meet for lunch.
B.He broke the spare glass.
C.The spare sun was shining brightly.
D.They ate spare for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'spare'?

A.Abundant
B.Used
C.Scarce
D.Worn
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spare'?

A.Generous
B.Lavish
C.Ample
D.Plentiful
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'spare' in a real-life context?

A.I always keep a spare set of keys in case I lose the original.
B.The spare tire in my car was completely flat.
C.She had no spare change for the parking meter.
D.He decided to spare the time to help his friend.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a car

Asking for Help

2025.11.26 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat About a Child's Transition

Parenting & Education

2025.11.01 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ