LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spectroscope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spectroscope Ý nghĩa của Từ

  • Một công cụ để quan sát quang phổ của ánh sáng.
  • Một thiết bị dùng để tách ánh sáng thành các màu thành phần.
  • Một công cụ nghiên cứu các thuộc tính của ánh sáng.
Illustration for this word

spectroscope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spectroscope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛktrəskəʊp/
Mỹ /ˈspɛktrəˌskoʊp/
Tiết
spectroscope

spectroscope Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'spectro-' (từ latinh 'spectrum' có nghĩa là 'hình ảnh, hình dáng') + '-scope' (từ Hy Lạp 'skopein' có nghĩa là 'nhìn, kiểm tra'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh kỷ niệm: Tưởng tượng một cầu vồng đầy màu sắc xuất hiện từ một lăng kính khi bạn nhìn qua một kính viễn vọng, làm lộ những màu sắc ẩn của ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ống spectroscope hay spectroscope là một dụng cụ quang học chính xác được dùng để xem và phân tích phổ của ánh sáng. Bằng cách để ánh sáng đi qua prism hoặc lưới nhiễu xạ, nó phân tách ánh sáng thành một dải màu và cho phép quan sát các đường sáng hoặc dải màu cho thấy thành phần và đặc tính của ánh sáng. Lịch sử cho thấy spectroscope đóng vai trò quan trọng trong thiên văn học, hóa học và vật lý, giúp hiểu được cách ánh sáng phản ứng trong các điều kiện khác nhau. Mặc dù spectroscope nhấn mạnh quan sát bằng mắt, nó có mối quan hệ chặt chẽ với các thiết bị như máy đo phổ đo cường độ theo bước sóng. Phiên bản hiện đại dao động từ đồ chơi giáo dục đến các dụng cụ nghiên cứu tinh vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt với kính thiên văn.
  • Spectroscope phân tích quang phổ bằng trực quan, không chỉ là màu sắc.
  • Luyện cách viết và phát âm: spek-trô-scope.
  • So sánh với spectrometer để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng trong bối cảnh khoa học để chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là thiết bị giống như một kính thiên văn.
  • Nó cho thấy bước sóng ở dạng số mà không cần giải thích.
  • Chỉ hoạt động với ánh sáng nhìn thấy được.
  • Nó xác định thành phần hóa học mà không cần bối cảnh lý thuyết.
  • Chỉ được dùng ở các phòng thí nghiệm cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm spectroscope với kính thiên văn. Nhấn mạnh mục đích quan sát quang phổ, khác với máy đo phổ. Giải thích quang phổ gồm nhiều bước sóng.

Mẹo Học

  • Hình dung các phần từ: spectro- (quang phổ) + -scope (nhìn)
  • Liên kết với từ liên quan: quang phổ học, quang phổ, quang phổ kế
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế: thiên văn học, hóa học, vật lý
  • Luyện phát âm nhấn nhá ở -scope
  • Tạo một từ điển nhỏ với câu ví dụ
  • Kết nối gốc từ bằng hình ảnh thần thoại quang học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spectroscope'?

A.An instrument used to measure time.
B.A tool for measuring temperature.
C.A device that separates light into its components.
D.An instrument for detecting sound.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'spectroscope'?

A.The chef used a spectroscope to perfect his recipe.
B.Using a spectroscope, scientists analyze the light from stars.
C.The artist painted a spectroscope in her latest piece.
D.He played the spectroscope during the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spectroscope'?

A.Photometer
B.Microscope
C.Telescope
D.Calibrator
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spectroscope'?

A.A device that absorbs light.
B.An instrument for casting shadows.
C.A tool for measuring sound.
D.A gadget for enhancing contrast.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word would be relevant?

A.Astronomers use instruments to study celestial events.
B.He enjoys conducting experiments in a lab.
C.A scientist observed light spectra to analyze atmospheric conditions.
D.The painter uses various colors for her artwork.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ