spectroscope - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'spectro-' (từ latinh 'spectrum' có nghĩa là 'hình ảnh, hình dáng') + '-scope' (từ Hy Lạp 'skopein' có nghĩa là 'nhìn, kiểm tra'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh kỷ niệm: Tưởng tượng một cầu vồng đầy màu sắc xuất hiện từ một lăng kính khi bạn nhìn qua một kính viễn vọng, làm lộ những màu sắc ẩn của ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQỐng spectroscope hay spectroscope là một dụng cụ quang học chính xác được dùng để xem và phân tích phổ của ánh sáng. Bằng cách để ánh sáng đi qua prism hoặc lưới nhiễu xạ, nó phân tách ánh sáng thành một dải màu và cho phép quan sát các đường sáng hoặc dải màu cho thấy thành phần và đặc tính của ánh sáng. Lịch sử cho thấy spectroscope đóng vai trò quan trọng trong thiên văn học, hóa học và vật lý, giúp hiểu được cách ánh sáng phản ứng trong các điều kiện khác nhau. Mặc dù spectroscope nhấn mạnh quan sát bằng mắt, nó có mối quan hệ chặt chẽ với các thiết bị như máy đo phổ đo cường độ theo bước sóng. Phiên bản hiện đại dao động từ đồ chơi giáo dục đến các dụng cụ nghiên cứu tinh vi.
Học viên tiếng Việt thường nhầm spectroscope với kính thiên văn. Nhấn mạnh mục đích quan sát quang phổ, khác với máy đo phổ. Giải thích quang phổ gồm nhiều bước sóng.
What is the meaning of the word 'spectroscope'?
Which sentence correctly uses the word 'spectroscope'?
Which word is most similar to 'spectroscope'?
What is the opposite of 'spectroscope'?
Can you think of a real-life context where this word would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật