LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spellbind - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spellbind Ý nghĩa của Từ

  • thu hút hoàn toàn hoặc mê hoặc
  • giữ hoàn toàn sự chú ý của ai đó
  • làm cho ai đó không thể di chuyển hoặc nói vì sự ngạc nhiên
Illustration for this word

spellbind Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spellbind Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛlbaɪnd/
Mỹ /ˈspɛlbaɪnd/
Tiết
spellbind

spellbind Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'spell' + 'bind'. Nguồn gốc lịch sử: từ 'spellian' (nói) + 'binden' (buộc) trong tiếng Anh cổ, phát triển thành 'spellbind' trong tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một phép thuật, khiến khán giả mê mẩn trong một trạng thái thần tiên, không thể rời mắt khỏi màn biểu diễn của ảo thuật gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spellbind là một động từ sống động có nghĩa là thu hút hoàn toàn hoặc làm cho ai đó mê mẩn, thường qua một màn trình diễn, một bài thuyết trình hoặc một ý tưởng nổi bật. Nó ngụ ý sự chú ý của người nghe được giữ chặt đến mức quên bản thân và bị cuốn hút hoàn toàn vào điều đang xem hoặc nghe. Có thể nói một ảo thuật gia, một người kể chuyện hoặc một diễn giả xuất sắc có thể spellbind khán giả, một cuốn tiểu thuyết hay bộ phim cũng có thể spellbind độc giả. Nghẽn của từ này mang sắc thái như phép thuật, mạnh hơn captivate thông thường. Là động từ t transtive, cần đối tượng trực tiếp (spellbind ai đó). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ này có thể nghe cổ điển hoặc văn chương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - spellbind là từ động từ tịnh tiến; cần một tân ngữ trực tiếp
  • - dùng khi một điều gì đó cuốn hút một cách kỳ diệu hoàn toàn
  • - tránh sai lầm spellbinded (không đúng ngữ pháp)
  • - đi kèm với đối tượng cụ thể như khán giả, độc giả
  • - trong giao tiếp hàng ngày, có thể nghe cổ điển hoặc trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ có thể dùng với chủ ngữ vô tri vô giác như một bộ phim.
  • spellbinded là sai chính tả quá khứ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó được dùng phổ biến như từ 'hấp dẫn'.
  • Có thể không có tân ngữ trực tiếp.
  • Hiểu theo nghĩa phép thuật thực sự có thể xảy ra.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có xu hướng coi spellbind như sức hút ma thuật và dùng cả trong những tình huống bình thường; cần nhớ đối tượng phải là người hoặc sinh vật có thể bị mê hoặc.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đối tượng cụ thể: spellbind khán giả hoặc người đọc.
  • So sánh spellbind với captivate và enchant để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng hiện tại đơn để mô tả tác động liên tục.
  • Đảm bảo có tân ngữ trực tiếp.
  • Đọc văn bản mang tính văn học để thấy cách viết phong cách cao cấp.
  • Ghi âm để điều chỉnh giọng điệu cho vừa phải.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spellbind'?

A.To fascinate or hold attention
B.To confuse someone
C.To write a word correctly
D.To cast a spell
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spellbind' correctly?

A.Her performance was so captivating that it seemed to spellbind the whole audience.
B.The children were spellbind by the fireworks display.
C.The lecture was spellbind, causing many to fall asleep.
D.He tried to spellbind the recipe for the cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'spellbind'?

A.Bore
B.Enchant
C.Interrupt
D.Dismiss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'spellbind'?

A.Bore
B.Dissatisfy
C.Interest
D.Attract
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone can spellbind an audience?

A.The speaker's words captivated everyone present, making them eager to listen.
B.During the lecture, many found the subject uninteresting.
C.She struggled to keep the attention of her classmates.
D.The documentary was filled with facts and figures that confused the viewers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ