audience - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
aud- = nghe, -ience = trạng thái; xuất phát từ tiếng Latinh 'audientia' (nghe) ↦ tiếng Pháp cổ 'audience' ↦ tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông đang cố gắng lắng nghe một diễn giả, đại diện cho trải nghiệm lắng nghe chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐôi tay vẫn ấm bởi cà phê, mình kéo ghế lại gần và quay nhìn về khán phòng mờ tối. Khán giả dồn dập dịch chuyển trong ghế, đèn hạ xuống và căn phòng chìm vào im lặng. Mình đẩy một ý nghĩ về phía trước, giữ nhịp thở đều đặn và chỉnh micro để âm thanh tới được hàng ghế đầu như đang nói với một người duy nhất. Khoảnh khắc mở rộng; mình cảm nhận khán giả đang lắng nghe và lời nói từ trang giấy bật lên, mang theo một nhịp điệu chung.
Audience ám chỉ một nhóm người tới nghe hoặc xem một sự kiện, thường được dịch là khán giả hoặc thính giả. Đây là danh từ tập thể có thể đứng ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc xem nhóm như một đơn vị hay nhiều nhóm. Nguồn gốc từ Latin audientia (nghe). Người học nên chú ý các collocation phổ biến như the audience, phản ứng của khán giả, hay các contexts khác nhau
Tiếng Anh coi khán giả như một đơn vị hoặc nhiều nhóm tùy ngữ cảnh; tiếng Việt thường không phân biệt như vậy, nên người học dễ nhầm lẫn khi đồng nhất danh từ tập thể.
What is the meaning of the word 'audience'?
In which of the following situations would you use the word 'audience'?
Which word is similar to 'audience'?
What is the opposite of 'audience'?
In a movie theater, who is the main audience?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật