LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

audience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

audience Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người đến nghe hoặc xem điều gì đó
  • khán giả hoặc thính giả của một buổi biểu diễn
  • cuộc gặp gỡ với ai đó có thẩm quyền, thường để thảo luận về một vấn đề.
Illustration for this word

audience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

audience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.di.əns/
Mỹ /ˈɔ.di.əns/
Tiết
audience

audience Từ nguyên của Từ

aud- = nghe, -ience = trạng thái; xuất phát từ tiếng Latinh 'audientia' (nghe) ↦ tiếng Pháp cổ 'audience' ↦ tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông đang cố gắng lắng nghe một diễn giả, đại diện cho trải nghiệm lắng nghe chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đôi tay vẫn ấm bởi cà phê, mình kéo ghế lại gần và quay nhìn về khán phòng mờ tối. Khán giả dồn dập dịch chuyển trong ghế, đèn hạ xuống và căn phòng chìm vào im lặng. Mình đẩy một ý nghĩ về phía trước, giữ nhịp thở đều đặn và chỉnh micro để âm thanh tới được hàng ghế đầu như đang nói với một người duy nhất. Khoảnh khắc mở rộng; mình cảm nhận khán giả đang lắng nghe và lời nói từ trang giấy bật lên, mang theo một nhịp điệu chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Audience ám chỉ một nhóm người tới nghe hoặc xem một sự kiện, thường được dịch là khán giả hoặc thính giả. Đây là danh từ tập thể có thể đứng ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc xem nhóm như một đơn vị hay nhiều nhóm. Nguồn gốc từ Latin audientia (nghe). Người học nên chú ý các collocation phổ biến như the audience, phản ứng của khán giả, hay các contexts khác nhau

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: audience là danh từ tập thể; dùng động từ ở số ít khi coi nhóm như một đơn vị. Dùng the trước một nhóm cụ thể. Phân biệt audience với crowd/public tùy ngữ cảnh. Phát âm /ˈɔːdiəns/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • audience là danh từ tập thể và phù hợp ở số ít khi nhóm được xem như một đơn vị.
  • audiences dùng khi có nhiều nhóm hoặc sự kiện.
  • phân biệt với crowd/public tùy ngữ cảnh.
  • không chỉ ở rạp hát mà còn có khán giả ở hội thảo và buổi nói chuyện.
  • phát âm giúp nhận diện ngữ điệu trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh coi khán giả như một đơn vị hoặc nhiều nhóm tùy ngữ cảnh; tiếng Việt thường không phân biệt như vậy, nên người học dễ nhầm lẫn khi đồng nhất danh từ tập thể.

Mẹo Học

  • Luyện tập sử dụng số ít và số nhiều
  • Học các collocation như phản ứng của khán giả
  • Phân biệt audience với crowd/public theo ngữ cảnh
  • Nhớ gốc từ và ý nghĩa nghe
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'audience'?

A.Beautiful scenery
B.Group of people watching or listening to something
C.Softly spoken
D.Total darkness
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you use the word 'audience'?

A.Cooking a meal
B.Teaching a class
C.Running a race
D.Shopping for groceries
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'audience'?

A.Viewers
B.Participants
C.Spectators
D.Actors
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'audience'?

A.Performer
B.Stage
C.Presenter
D.Solo
Bước 5: Thành thạo

In a movie theater, who is the main audience?

A.The actors
B.The director
C.The people watching the movie
D.The film crew

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ