LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spit Ý nghĩa của Từ

  • ép buộc chất lỏng ra khỏi miệng
  • khạc nước bọt
  • một mảnh đất hẹp nhô ra vào nước
Illustration for this word

spit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɪt/
Mỹ /spɪt/
Tiết
spit

spit Từ nguyên của Từ

Rễ: nhổ (rễ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'spittan' → Latin 'spuere' → tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhổ nước ra khỏi miệng khi cười, tạo nên một cảnh vui nhộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spit là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Động từ có nghĩa thốt ra chất lỏng từ miệng, thường là nước bọt, có khi là hành động cố ý (spit out). Danh từ có nghĩa là một mũi đất hẹp nhô ra khỏi nước. Người học thường nhầm các nghĩa hoặc dùng cụm từ liên quan như spit out (nhổ ra ngoài) hoặc spit on (nhổ lên). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ spittan, Latin spuere và tiếng Pháp cổ. Hình ảnh dễ nhớ là một đứa trẻ cười và phun nước ra ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa: động từ (nhổ nước bọt/phun chất lỏng) và danh từ (mũi đất). Cẩn thận với các cụm từ như spit out. Đừng nhầm với spite. Quá khứ có thể là spat trong một số ngữ cảnh, nhưng thường dùng spit. Nghĩa địa lý vẫn viết spit.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spit và spit out không có nghĩa giống nhau.
  • Quá khứ có thể là spat tùy ngữ cảnh, nhưng trong nhiều trường hợp là spit.
  • Spit on có thể có nghĩa là phun nước bọt lên bề mặt, không phải lên người.
  • Spit chỉ nói đến nước bọt; nghĩa địa lý ít được dùng trong nói hàng ngày.
  • Spit và spittle không thể thay thế cho nhau trong tiếng Anh thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa nghĩa địa lý của spit và hành động nhổ nước bọt, đặc biệt với các cụm từ như spit out.

Mẹo Học

  • Viết 6 câu ngắn có ngữ cảnh dùng hai nghĩa của từ spit.
  • Xem phụ đề để nghe cách dùng tự nhiên của spit.
  • Tạo bảng nhỏ với nghĩa động từ và danh từ và các cụm từ phổ biến.
  • Luyện tập với người khác mô tả cảnh có dùng spit.
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm cho tự nhiên.
  • Liên kết hình ảnh etymology để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spit'?

A.To whisper quietly
B.To expel saliva forcibly
C.To run quickly
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'spit' correctly?

A.They were sure to spit the answer confidently.
B.She managed to spit the ball across the field.
C.He decided to spit out the food he didn't like.
D.I asked him to spit on paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spit'?

A.Run
B.Whisper
C.Eject
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spit'?

A.Consume
B.Swallow
C.Ingest
D.Absorb
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might spit?

A.During a sports game, one player might clear their mouth.
B.A student might whisper their answers during a test.
C.A chef might serve a delicious meal to customers.
D.A teacher might give instructions to the class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ