squat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
squat = squat (không có tiền tố/hậu tố) → tiếng Pháp cổ 'esquatir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi xổm để ẩn náu, giống như một tư thế chắc chắn và phòng thủ như bài tập squat.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSquat là một từ tiếng Anh đa dụng, dùng as động từ, danh từ và thỉnh thoảng tính từ. Là động từ, nó có nghĩa là cúi người xuống, hạ người bằng cách gập đầu gối, thường để ẩn náu hoặc nghỉ ngơi. Nó cũng có nghĩa là chiếm đóng một nơi mà không có sự cho phép, đặc biệt là một tòa nhà hoặc đất đai, bằng cách ở lại và thiết lập thành chỗ ở bất hợp pháp. Là danh từ, nó có thể ám chỉ hành động cúi xuống, tư thế cúi xuống, hoặc thậm chí chỉ người thấp và tròn trịa. Trong ngữ cảnh tập luyện, squat là một bài tập hạ thân dưới phổ biến. Từ này tùy ngữ cảnh có thể mang hàm ý ẩn náu, nổi loạn hoặc sức mạnh thể chất.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: squat có nhiều nghĩa và vai trò (động từ, danh từ, thỉnh thoảng tính từ). Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ; người học thường bỏ qua khía cạnh chiếm đóng bất hợp pháp.
What is the meaning of the word 'squat'?
In which sentence is 'squat' used correctly?
Which word is a synonym of 'squat'?
What is the opposite of 'squat'?
How would you use 'squat' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật