LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squat Ý nghĩa của Từ

  • ngồi xổm
  • chiếm chỗ không có sự cho phép
  • người lùn và mập
Illustration for this word

squat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skwɒt/
Mỹ /skwɑt/
Tiết
squat

squat Từ nguyên của Từ

squat = squat (không có tiền tố/hậu tố) → tiếng Pháp cổ 'esquatir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi xổm để ẩn náu, giống như một tư thế chắc chắn và phòng thủ như bài tập squat.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squat là một từ tiếng Anh đa dụng, dùng as động từ, danh từ và thỉnh thoảng tính từ. Là động từ, nó có nghĩa là cúi người xuống, hạ người bằng cách gập đầu gối, thường để ẩn náu hoặc nghỉ ngơi. Nó cũng có nghĩa là chiếm đóng một nơi mà không có sự cho phép, đặc biệt là một tòa nhà hoặc đất đai, bằng cách ở lại và thiết lập thành chỗ ở bất hợp pháp. Là danh từ, nó có thể ám chỉ hành động cúi xuống, tư thế cúi xuống, hoặc thậm chí chỉ người thấp và tròn trịa. Trong ngữ cảnh tập luyện, squat là một bài tập hạ thân dưới phổ biến. Từ này tùy ngữ cảnh có thể mang hàm ý ẩn náu, nổi loạn hoặc sức mạnh thể chất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng squat để diễn đạt cúi xuống hoặc gập đầu gối, thường để ẩn nấp hoặc nghỉ ngơi.
  • - Có nghĩa là chiếm đóng một nơi mà không có phép, nhất là một tòa nhà hoặc đất đai.
  • - Với vai trò danh từ, squat có thể chỉ hành động, tư thế hoặc người thấp, lực lưỡng.
  • - Trong tập luyện, squat là bài tập hạ baix thân dưới phổ biến.
  • - Phân biệt với các từ đồng nghĩa như cúi xuống hay co dúm tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Squat chỉ là danh từ nói về người.
  • Nghĩa là chiếm đóng bất hợp pháp.
  • Chỉ mô tả tư thế, không các nghĩa khác.
  • Hữu dụng như tính từ phổ biến trong nói hàng ngày.
  • Nhầm lẫn squat với scout hoặc squatty.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: squat có nhiều nghĩa và vai trò (động từ, danh từ, thỉnh thoảng tính từ). Ngữ cảnh quyết định nghĩa của từ; người học thường bỏ qua khía cạnh chiếm đóng bất hợp pháp.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ các nghĩa: động từ, danh từ, và tính từ.
  • Ghép với các động từ đồng nghĩa gần: crouch, bend, duck, kneel.
  • Luyện tập ngữ cảnh chiếm đóng bất hợp pháp để tránh hiểu sai.
  • Ôn tập collocations liên quan thể dục: squat rack, squat jump.
  • Chú ý phát âm ở âm đầu 'sk' để phân biệt với từ gần nghĩa.
  • Dựa trên ngữ cảnh để suy ra nghĩa nhanh chóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'squat'?

A.Lean
B.Sit
C.Jump
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'squat' used correctly?

A.She danced squat the whole night.
B.The cat ran through the park.
C.I like to squat bananas.
D.He decided to squat on the floor.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'squat'?

A.Stand
B.Crouch
C.Float
D.Stretch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squat'?

A.Stand
B.Big
C.Fast
D.Sing
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'squat' in a real-life context?

A.Describing a tall building
B.Talking about exercise positions
C.Referring to a form of currency
D.Mentioning a type of music genre

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ