squeamish - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc squeam- + hậu tố -ish; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh Trung cổ squeam, gốc từ tiếng Anh cổ; nghĩa ban đầu là lùi lại vì sợ hãi/ghê tởm; -ish biến thành tính từ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người lùi lại khi thấy máu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ squeamish mô tả một người dễ bị buồn nôn trước những cảnh máu me, mùi khó chịu hoặc hình ảnh gây sốc, và người đó có thể rụt cổ lại hoặc cảm thấy bồn chồn. Nó cũng nói lên sự nhạy cảm quá mức đối với các chủ đề gây sốc hoặc bạo lực. Đây là một đánh giá nhẹ về mức chịu đựng, không phải chẩn đoán y khoa. Khi dạy, đưa ra ví dụ cụ thể cho thấy phản ứng thể chất và phản ứng cảm xúc. Lưu ý mức độ nhạy cảm thay đổi giữa các người, một số người rất nhạy với máu nhưng thoải mái với chi tiết khác.
Trong tiếng Việt, từ squeamish mang sắc thái đánh giá nhẹ về mức chịu đựng, không phải chẩn đoán y khoa. Người học có thể hiểu nhầm thành sự yếu đuối đạo đức hoặc áp dụng sai cho các trạng thái tâm lý.
What is the meaning of squeamish?
Choose the sentence that uses squeamish correctly in context.
Which word is most similar to squeamish?
What is the opposite of squeamish?
Can you give a real-life context for using the word in a sentence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật