LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squint Ý nghĩa của Từ

  • nhìn với mắt nheo
  • nhìn sang một bên hoặc khó khăn
  • một kiểu nhìn
Illustration for this word

squint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skwɪnt/
Mỹ /skwɪnt/
Tiết
squint

squint Từ nguyên của Từ

Từ 'squint' bao gồm gốc từ 'squin', có nghĩa là 'nhìn nhắm mắt lại' hoặc 'liếc nhìn', có thể có nguồn gốc từ tiếng bắt chước. Nó đã vào tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'esquinter', với nguồn gốc từ tiếng Latinh và La Mã. Hãy tưởng tượng một người nhìn xa, nheo mắt lại để nhìn cho rõ hơn; đây chính là bản chất của việc nheo mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squint có thể được dùng như động từ hay danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là nheo mắt để nhìn cho sáng hơn, tránh ánh sáng mạnh hoặc nhìn rõ hơn trong điều kiện tối, hoặc để thể hiện sự nghi ngờ bằng cách nheo mắt lại. Là danh từ, squint chỉ một ánh nhìn nheo, né tránh hoặc cảnh giác. Về nguồn gốc ngữ âm, từ này có nguồn gốc mô phỏng và bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ esquinter, có liên quan tới gốc Latinh; ý nghĩa phản ánh phản xạ tự nhiên của việc nheo mắt để nhìn cho rõ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: squint mô tả hành động mắt tạm thời và không chủ động; ghép với at/through; phân biệt với nháy mắt; dùng khi đọc trong ánh sáng mạnh; squint at để nhìn chéo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ squint chỉ liên quan đến tình trạng y khoa.
  • Nhắm mắt một phần luôn cho thấy đau đớn.
  • Nheo mắt không phải là nháy mắt.
  • Người ta cho rằng chỉ dùng khi đọc hoặc nhìn gần.
  • Có thể nhìn chếch hoặc ở xa được hay không là một quan niệm sai lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng squint vừa là hành động mắt, vừa là cái nhìn sang ngang; lỗi thường gặp là nhầm với nháy mắt hoặc nhắm một mắt.

Mẹo Học

  • Học các Collocations phổ biến: squint at, squint through, squinting eyes.
  • Luyện ở các tình huống sáng để cảm nhận việc nheo mắt.
  • Phân biệt squint với blink, wink và glare bằng bài tập.
  • Kết hợp hành động với tư thế cơ thể và nghiêng đầu.
  • Bổ sung từ đồng nghĩa: 'narrow one's eyes', 'peep at'.
  • Đọc to và ghi âm để kiểm tra nhịp điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'squint' mean?

A.To sharply criticize someone
B.To run fast while looking forward
C.To look at something with eyes partially closed
D.To discuss a topic in detail
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'squint' in a sentence.

A.He plans to squint all his homework this weekend.
B.She decided to squint at the bright sunlight.
C.They were squinting down the road, searching for their lost dog.
D.I will squint the cake to make it taste better.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'squint'?

A.Gaze
B.Peep
C.Stare
D.Glare
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squint'?

A.Close
B.Open
C.Ignore
D.Dismiss
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone might need to 'squint'?

A.Watching a movie at home with the lights on.
B.Looking closely at a small text in a dim room to read it.
C.Walking down a street on a foggy day.
D.Trying to find a friend in a crowded area.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ