stamps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stamp: 'stam-' (đánh) + '-p' (dấu) xuất phát từ tiếng Anh cổ. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng đặt một bàn chân nặng lên một vật liệu mềm, tạo ra một dấu ấn sâu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc con tem và giữ nó yên, ngón tay tìm mép và trọng lượng của khoảnh khắc (move). Tôi ấn mặt có mực lên giấy, đẩy xuống và dịch nhẹ để căn chỉnh. Cảm giác khi tiếp xúc và lực dưới ngón cái như một quyết định nhỏ làm tờ giấy thay đổi. Sự đẩy và đặt này khiến con tem trở thành một phần của hành trình bức thư.
Trong tiếng Anh, stamp có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ thường là tem thư hoặc con tem bưu chính, cũng có thể chỉ công cụ đóng dấu hoặc vết in để lại. Động từ nghĩa là ấn mạnh lên để để lại dấu, hoặc đóng dấu một họa tiết bằng stamping. Có các cụm từ như stamp of approval hoặc stamp out. Người học nên chú ý giới từ: stamp on, stamp out, stamp with.
Học viên thường chỉ nghĩ stamp là tem thư, bỏ qua cách đóng dấu và biểu đạt ẩn dụ như stamp of approval.
What does the word 'stamps' mean?
Choose the correct usage of the word 'stamps' in a sentence.
Which word is most similar to 'stamps'?
What is the opposite of 'stamps'?
Can you think of a real-life context that involves stamps?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật