LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stamps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stamps Ý nghĩa của Từ

  • Một mảnh giấy nhỏ được sử dụng cho bưu phẩm.
  • In một mẫu hoặc dấu lên bề mặt.
  • Đặt chân nặng xuống mặt đất.
Illustration for this word

stamps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stamps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stæmp/
Mỹ /stæmp/
Tiết
stamp

stamps Từ nguyên của Từ

stamp: 'stam-' (đánh) + '-p' (dấu) xuất phát từ tiếng Anh cổ. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng đặt một bàn chân nặng lên một vật liệu mềm, tạo ra một dấu ấn sâu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc con tem và giữ nó yên, ngón tay tìm mép và trọng lượng của khoảnh khắc (move). Tôi ấn mặt có mực lên giấy, đẩy xuống và dịch nhẹ để căn chỉnh. Cảm giác khi tiếp xúc và lực dưới ngón cái như một quyết định nhỏ làm tờ giấy thay đổi. Sự đẩy và đặt này khiến con tem trở thành một phần của hành trình bức thư.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, stamp có nhiều nghĩa liên quan. Danh từ thường là tem thư hoặc con tem bưu chính, cũng có thể chỉ công cụ đóng dấu hoặc vết in để lại. Động từ nghĩa là ấn mạnh lên để để lại dấu, hoặc đóng dấu một họa tiết bằng stamping. Có các cụm từ như stamp of approval hoặc stamp out. Người học nên chú ý giới từ: stamp on, stamp out, stamp with.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - stamp có thể là danh từ hoặc động từ
  • - stamp on nghĩa là đóng dấu lên bề mặt
  • - stamp out nghĩa là loại bỏ, quét sạch
  • - nghĩa thư từ là danh từ tem thư
  • - chú ý các cụm động từ với stamp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngộ nhận stamp chỉ là tem thư.
  • Không phân biệt stamp on và stamp off.
  • Đánh đồng STAMP với giậm mạnh khi không phù hợp.
  • Không nhận ra ý nghĩa ẩn dụ như stamp of approval.
  • Quên đi sự phân biệt danh từ/động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường chỉ nghĩ stamp là tem thư, bỏ qua cách đóng dấu và biểu đạt ẩn dụ như stamp of approval.

Mẹo Học

  • Tạo bảng hai cột: danh từ vs động từ
  • Luyện tập với bối cảnh bưu điện
  • Học stamp on, stamp out, stamp with
  • Dùng câu ví dụ stamp of approval
  • Luyện tập thực tế và ôn tập giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stamps' mean?

A.Items collected by people
B.Small pieces of paper used for postage
C.Currency used in transactions
D.Birds that migrate in winter
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'stamps' in a sentence.

A.The artist uses stamps to create her paintings.
B.They collect stamps as a hobby.
C.She stamps the letter without addressing it.
D.He stamps on the ground when he is angry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stamps'?

A.Coins
B.Markers
C.Tickets
D.Seals
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stamps'?

A.Delivery
B.Envelope
C.Return
D.Postage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves stamps?

A.Meeting friends at a café
B.Sending a letter through the mail
C.Going for a jog in the park
D.Reading a book at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Tourist Arrival

Immigration & Customs

2026.01.20 · 0:53 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ