LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stance Ý nghĩa của Từ

  • cách giữ cơ thể
  • thái độ hoặc lập trường về một vấn đề
  • vị trí thể chất được sử dụng trong các môn thể thao khác nhau
Illustration for this word

stance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɑːns/
Mỹ /stæns/
Tiết
stance

stance Từ nguyên của Từ

Gốc: stance (từ 'stand' - đứng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó kiên quyết đứng vững quan điểm trong một cuộc tranh luận, nhấn mạnh niềm tin mạnh mẽ của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân lên mặt đất thật vững, và gập đầu gối một chút để chuẩn bị. Em move trọng tâm từ chân này sang chân kia, giữ lưng thẳng và vai thả lỏng. Nỗ lực ấy khiến ta nhận ra một sự quyết định, một cách tiếp cận đang hình thành bên trong. Cuối cùng, tư thế này không chỉ là cách đứng mà là cách bạn đối diện với thử thách.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stance có thể chỉ hai nghĩa: tư thế của cơ thể và thái độ hoặc quan điểm về một vấn đề. Về mặt thể chất, stance là vị trí bàn chân, cơ thể và trung tâm trọng lượng ảnh hưởng đến cân bằng và sức mạnh trong thể thao, võ thuật hoặc múa. Ở nghĩa bóng, nó mô tả quan điểm hoặc lập trường về một chủ đề, ví dụ lấy lập trường. Hình ảnh nhớ được là đứng vững, vai thẳng, ngực ngẩng cao, sẵn sàng bảo vệ quan điểm của mình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'take a stance' hoặc 'giữ lập trường' để mô tả một vị trí về một vấn đề. Về mặt thể chất, tư thế là vị trí bàn chân và cơ thể quyết định sự cân bằng và sức mạnh trong thể thao. Nghĩa bóng mô tả quan điểm hay lập trường về một chủ đề. Hình ảnh nhớ là đứng vững, vai thẳng, sẵn sàng bảo vệ quan điểm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stance chỉ là tư thế, không phải quan điểm.
  • Bạn không thể thay đổi lập trường sau khi đã hình thành.
  • Một stance cứng nhắc luôn được cho là cần thiết.
  • Stance và tư thế không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Mọi người nghĩ từ này chỉ dùng trong thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng stance có thể là tư thế cơ thể hoặc quan điểm về một chủ đề; phân biệt giữa dùng nghĩa đen và ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: take a stance, have a stance, strong stance
  • Kết nối tư thế cơ thể với nghĩa ẩn dụ
  • Ví dụ trong thể thao và tranh luận
  • Chú ý động từ đi kèm với stance
  • Phân biệt số ít/so với nhiều lập trường
  • Đọc, nghe debates để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stance'?

A.A belief
B.A position
C.A state
D.A condition
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stance' used correctly?

A.She took a walk in the park.
B.I ate a delicious meal.
C.His stance on the issue was clear.
D.The car engine broke down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'stance'?

A.Agreement
B.Motion
C.Consent
D.Posture
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone have a 'stance'?

A.Cooking a meal
B.Debating an issue
C.Playing a sport
D.Reading a book
Bước 5: Thành thạo

Reflect on how 'stance' can influence a person's point of view.

A.Happy
B.Sad
C.Impactful
D.Neutral

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ