matter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gốc: mat- = 'tồn tại, xảy ra' + -ter = 'một trạng thái hoặc điều kiện'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối vật chất rắn trong phòng thí nghiệm của một nhà khoa học, đại diện cho điều gì đó quan trọng và thiết yếu cho việc khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nắm lấy cuốn sổ và đẩy nó nhẹ trên bàn. Em lật các trang và nhận ra những gì thực sự quan trọng để cân nhắc. Một sự điều chỉnh nhỏ của sự chú ý làm thay đổi những gì em quyết định giữ lại và những gì em bỏ qua. Em giữ nhịp và tiếp tục sắp xếp sao cho vấn đề được xem xét.
Matters in English có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên là chỉ chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét, ví dụ matter at hand. Thứ hai là vật chất có khối lượng và chiếm không gian, nghĩa vật lý của matter. Thứ ba là sự quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của vấn đề, như một matter of urgency hoặc what matters most.
Người học cần phân biệt ba nghĩa của matter bằng cách dựa vào ngữ cảnh và collocation.
In which of the following sentences is 'matter' used correctly?
Which word is most similar to 'matter'?
What is the opposite of 'matter'?
In what real-life context would you use the word 'matter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật