LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

matter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

matter Ý nghĩa của Từ

  • một chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét
  • cái gì đó có khối lượng và chiếm không gian
  • vấn đề quan trọng hoặc có ý nghĩa
Illustration for this word

matter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

matter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmæt.ə/
Mỹ /ˈmætɚ/
Tiết
matter

matter Từ nguyên của Từ

gốc: mat- = 'tồn tại, xảy ra' + -ter = 'một trạng thái hoặc điều kiện'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối vật chất rắn trong phòng thí nghiệm của một nhà khoa học, đại diện cho điều gì đó quan trọng và thiết yếu cho việc khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm lấy cuốn sổ và đẩy nó nhẹ trên bàn. Em lật các trang và nhận ra những gì thực sự quan trọng để cân nhắc. Một sự điều chỉnh nhỏ của sự chú ý làm thay đổi những gì em quyết định giữ lại và những gì em bỏ qua. Em giữ nhịp và tiếp tục sắp xếp sao cho vấn đề được xem xét.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Matters in English có ba nghĩa phổ biến. Đầu tiên là chỉ chủ đề hoặc tình huống đang được xem xét, ví dụ matter at hand. Thứ hai là vật chất có khối lượng và chiếm không gian, nghĩa vật lý của matter. Thứ ba là sự quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của vấn đề, như một matter of urgency hoặc what matters most.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - matter có nghĩa chính là chủ đề hoặc vấn đề đang được xem xét.
  • - trong khoa học, matter chỉ vật chất có khối lượng và chiếm không gian.
  • - matter of urgency biểu thị sự khẩn cấp.
  • - what matters most nhấn mạnh điều quan trọng nhất.
  • - dùng the matter under discussion trong các cuộc họp trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ matter chỉ意味 vật chất; nó còn có nghĩa là chủ đề hoặc vấn đề.
  • Nhầm lẫn matter với material; material là vật chất, matter là nghĩa rộng hơn.
  • Hiểu sai what matters là tính chất vật lý thay vì sự quan trọng.
  • Dể mắc lỗi khi dùng số nhiều của matter hoặc không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Bỏ qua các cụm cố định như the matter at hand.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt ba nghĩa của matter bằng cách dựa vào ngữ cảnh và collocation.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa của matter (chủ đề, chất, tầm quan trọng).
  • Học các cố định như the matter at hand và what matters most.
  • Thực hành phân biệt matter và material.
  • Chú ý các cụm đi kèm giới từ (matter of time, matter in question).
  • Đọc văn bản formal để thấy matter trong báo cáo và cuộc họp.
  • Làm thẻ từ với ví dụ đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'matter' mean?

C.Action
D.Material
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'matter' used correctly?

A.Don't you think love is the only thing that matters in life?
B.I'm so sorry, but it doesn't matter to me.
C.Let's discuss this matter after the meeting.
D.The test results will be a matter of concern for the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'matter'?

A.Issue
B.Joy
C.Forgotten
D.Delicious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'matter'?

A.Pertinent
B.Importance
C.Significance
D.Trivial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'matter'?

A.During a job interview to explain why certain skills matter for the position
B.In a heated argument with a friend over a trivial matter
C.At a scientific conference discussing the nature of dark matter
D.While studying for an exam on the classification of matter in chemistry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ