LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

standards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

standards Ý nghĩa của Từ

  • một mức độ chất lượng hoặc thành tựu
  • một ví dụ hoặc mô hình được chấp nhận hoặc phê duyệt
  • một cơ sở để so sánh
Illustration for this word

standards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

standards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstændəd/
Mỹ /ˈstændərd/
Tiết
standard

standards Từ nguyên của Từ

Standard: stand + ard (hậu tố chỉ chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cột cờ cao vững chãi, đại diện cho một dấu hiệu hoặc tiêu chuẩn chất lượng cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy cần gạt và trượt thước đo cho đến khi kim dừng ở vạch rõ. Tôi hít thở đều và giữ cho đường thẳng không lung lay. Cảm giác như tiến đến một mức chuẩn cao hơn, một chuẩn mực đang nảy lên trong đầu tôi. Khi làm việc tiếp theo, tôi giữ hình ảnh ấy trong mắt và chỉnh sửa nhẹ nhàng để phù hợp với chuẩn ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Standard là một từ tiếng Anh nhiều nghĩa được dùng làm danh từ và tính từ. Danh từ thường chỉ một chuẩn mực được chấp nhận hoặc một tiêu chuẩn tham chiếu để đo lường, ví dụ chuẩn chất lượng, chuẩn an toàn hoặc chuẩn công nghiệp. Tính từ mô tả điều gì đó bình thường, thông dụng hoặc được công nhận rộng rãi, không nhất thiết ám chỉ sự xuất sắc. Standard cũng có thể chỉ một mô hình để học hỏi hay một ví dụ tham khảo để so sánh trong các bài kiểm tra hoặc đánh giá. Người học nên phân biệt giữa ý nghĩa 'chuẩn/tiêu chuẩn' và nghĩa 'cao cấp/chất lượng tốt' để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Standard có thể ám chỉ chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn tham chiếu
  • • Dùng 'đáp ứng tiêu chuẩn' hoặc 'thiết lập tiêu chuẩn' trong văn cảnh trang trọng
  • • Phân biệt giữa chuẩn/tiêu chuẩn và chất lượng cao/excelent
  • • Trong kỹ thuật, từ ngữ chuẩn xác giúp tránh nhầm lẫn
  • • Dạng số nhiều standards dùng khi có nhiều chuẩn khác nhau
  • • Trong ngữ cảnh đời sống, ý nghĩa có thể khác tùy nước

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiêu chuẩn luôn có nghĩa là chất lượng cao
  • tiêu chuẩn và bình thường là như nhau
  • một chuẩn là chất lượng tốt nhất có thể
  • phải luôn tuân theo chuẩn mới nhất
  • không thể vượt quá tiêu chuẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng standard chỉ là 'bình thường', trong khi nó còn có nghĩa là chuẩn mực/giá trị tham chiếu; phân biệt chuẩn/tiêu chuẩn và chất lượng rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Ôn lại cách dùng danh từ và tính từ bằng ví dụ
  • Kết hợp standard với các cụm như 'thiết lập chuẩn' hoặc 'đáp ứng chuẩn'
  • Phân biệt chuẩn/tiêu chuẩn với chất lượng cao
  • Ghi nhớ các cụm như 'tiêu chuẩn công nghiệp'
  • Sử dụng standards ở dạng số nhiều cho nhiều chuẩn
  • Tra từ điển khi chưa rõ ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'standards'?

A.A measure of quality or excellence
B.A type of clothing
C.A musical term
D.A reference to time
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence of the word 'standards':

A.He played standards on his guitar all day.
B.The sun rises at standards each morning.
C.Her cooking standards could use some improvement.
D.They danced to the standards of the 90s.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'standards'?

A.Apparel
B.Guidelines
C.Melodies
D.Dates
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'standards'?

A.Inferior quality
B.Excellence
C.Guidance
D.Prominence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where standards are important?

A.In the restaurant industry, it is crucial to maintain a certain level of quality.
B.People often discuss their favorite movies.
C.Children must learn numbers to perform calculations.
D.Teams play games to improve their skills.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ