states - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sta- = đứng, -te = hậu tố chỉ trạng thái hoặc điều kiện; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lá cờ bay cao, đại diện cho một đất nước, hoặc một ai đó đang khẳng định ý kiến một cách chắc chắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cửa và đẩy để mở, không khí chuyển động và căn phòng thay đổi trạng thái. Tôi điều chỉnh nhiệt độ và ánh sáng, giữ tay chắc và cảnh vật dần biến đổi. Tôi trải bản đồ lên bàn, chỉ vào một quốc gia và diễn đạt kế hoạch bằng giọng điềm tĩnh. Ý nghĩa của từ này dần hiện ra từ trạng thái sang quốc gia rồi sang hành động nói một cách chính thức.
state là một từ đa nghĩa bao gồm ba ý nghĩa chính: trạng thái hoặc hoàn cảnh (trạng thái của nền kinh tế), một thực thể chính trị hoặc quốc gia (nhà nước), và một động từ có nghĩa là tuyên bố hoặc trình bày một cách formal (to state a fact). Ở tiếng Việt, chúng ta phân biệt rõ giữa trạng thái và đất nước theo ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa trạng thái và ý nghĩa tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng tổng thể, hoặc dịch từ tiếng Anh một cách máy móc. Chú ý tới các collocation như state of emergency, state-owned, hay state your case. Phát âm tương đối ổn định; chức năng ngữ pháp thay đổi theo ý nghĩa.
Đối với người Việt học tiếng Anh, state có ba nghĩa; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng, dễ nhầm giữa trạng thái và quốc gia, hoặc giữa trạng thái và tuyên bố.
What is the meaning of the word 'states'?
Choose the sentence that uses the word 'states' correctly.
Which word is most similar to 'states'?
What is the opposite of the word 'states'?
Give an example of a real-life context that involves the word 'states'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật