LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

states - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

states Ý nghĩa của Từ

  • một tình trạng hoặc hoàn cảnh
  • một thực thể chính trị hoặc quốc gia
  • diễn đạt điều gì đó một cách chính thức
Illustration for this word

states Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

states Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /steɪt/
Mỹ /steɪt/
Tiết
state

states Từ nguyên của Từ

sta- = đứng, -te = hậu tố chỉ trạng thái hoặc điều kiện; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lá cờ bay cao, đại diện cho một đất nước, hoặc một ai đó đang khẳng định ý kiến một cách chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cửa và đẩy để mở, không khí chuyển động và căn phòng thay đổi trạng thái. Tôi điều chỉnh nhiệt độ và ánh sáng, giữ tay chắc và cảnh vật dần biến đổi. Tôi trải bản đồ lên bàn, chỉ vào một quốc gia và diễn đạt kế hoạch bằng giọng điềm tĩnh. Ý nghĩa của từ này dần hiện ra từ trạng thái sang quốc gia rồi sang hành động nói một cách chính thức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

state là một từ đa nghĩa bao gồm ba ý nghĩa chính: trạng thái hoặc hoàn cảnh (trạng thái của nền kinh tế), một thực thể chính trị hoặc quốc gia (nhà nước), và một động từ có nghĩa là tuyên bố hoặc trình bày một cách formal (to state a fact). Ở tiếng Việt, chúng ta phân biệt rõ giữa trạng thái và đất nước theo ngữ cảnh. Người học thường nhầm lẫn giữa ý nghĩa trạng thái và ý nghĩa tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng tổng thể, hoặc dịch từ tiếng Anh một cách máy móc. Chú ý tới các collocation như state of emergency, state-owned, hay state your case. Phát âm tương đối ổn định; chức năng ngữ pháp thay đổi theo ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Các ý nghĩa: trạng thái/điều kiện vs Nhà nước; 2) dùng to state để tuyên bố chính thức; 3) collocations quan trọng: state of, tình trạng khẩn cấp, thuộc nhà nước; 4) tránh nhầm lẫn giữa trạng thái và tư cách; 5) phát âm ổn định; 6) nhận biết ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • state luôn có nghĩa là nước hay chính phủ.
  • state chỉ tình trạng, không phải hoàn cảnh.
  • to state và nói không phải lúc nào cũng có thể thay thế.
  • phát âm không cho thấy chức năng ngữ pháp.
  • nhầm lẫn giữa trạng thái và địa vị/điều kiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, state có ba nghĩa; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng, dễ nhầm giữa trạng thái và quốc gia, hoặc giữa trạng thái và tuyên bố.

Mẹo Học

  • Tạo mốc nhận diện cho từng nghĩa
  • Luyện tập cụm từ mẫu cho mỗi nghĩa
  • Phân biệt state và status
  • Luyện cụm từ: state of, quốc gia, nhà nước
  • So sánh với declare, nói, khẳng định
  • Lưu ý ngữ cảnh trong tin tức và văn bản formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'states'?

A.Countries or regions
B.To express something clearly
C.The act of standing still
D.A collection of information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'states' correctly.

A.The cat states on the windowsill.
B.She states that she will arrive soon.
C.The states of matter are solid, liquid, and gas.
D.He states the answer incorrectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'states'?

A.cities
B.nations
C.houses
D.planes
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'states'?

A.nations
B.anarchy
C.unstable
D.territories
Bước 5: Thành thạo

Give an example of a real-life context that involves the word 'states'.

A.The states often have their own laws and regulations.
B.In most maps, one can see borders that separate different regions.
C.Traveling between regions can be exciting.
D.People love to explore new places.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ