LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stereotypes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stereotypes Ý nghĩa của Từ

  • một niềm tin hoặc ý tưởng rộng rãi nhưng đơn giản hóa quá mức về một nhóm người cụ thể
  • một hình ảnh tâm lý hoặc khái niệm cố định
  • phân loại ai đó vào một vai trò đã được xác định trước
Illustration for this word

stereotypes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stereotypes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɛr.i.ə.taɪp/
Mỹ /ˈstɛr.i.ə.taɪp/
Tiết
stereotype

stereotypes Từ nguyên của Từ

stereo- = rắn/ba chiều, loại = mô hình/đánh dấu. Từ tiếng Hy Lạp (stereos) sang tiếng Latinh (stereotypus) sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con dấu tạo ra hình dạng rắn, như đang in một ý tưởng lên bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi hít thở sâu và di chuyển ánh nhìn đến người vừa gặp. Tôi chỉnh sự chú ý từ chi tiết sang một ý nghĩ nhanh về một nhóm, và nó được giữ trong đầu như một khuôn mẫu. Cảm giác như đang nắm một lá bài ở phía trước, và dù có manh mối mới đến, tôi điều chỉnh hoặc bỏ bớt một vài chi tiết để giữ nhãn hiệu ở phía trước. Hành động nhỏ này ảnh hưởng đến phản ứng của tôi, và khi gặp nhiều người hơn, khuôn mẫu có thể mở rộng hoặc thay đổi, mở rộng đến cách tôi nhìn nhận những người tương tự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một khuôn mẫu (stereotype) là một quan niệm chung, quá đơn giản hóa về một nhóm người. Nó có thể được dùng làm danh từ hoặc động từ để gán cho ai đó vào một nhóm sẵn có. Khuôn mẫu thường xuất phát từ truyền thông, văn hóa hoặc kinh nghiệm cá nhân và có thể gây định kiến. Người học cần phân biệt giữa tổng quát hóa vô hại và tổng quát hóa có hại, và rèn khả năng nhận diện sự đa dạng ở mỗi cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Stereotype là một tổng quát hóa về một nhóm
  • 2) Dùng với about/of: một stereotype về/ của một nhóm
  • 3) Phân biệt stereotype và định kiến/hành vi phân biệt
  • 4) Không phải mọi thành viên đều đúng với khuôn mẫu
  • 5) Tránh gán nhãn cho người theo nhóm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một khuôn mẫu luôn đúng
  • Nếu bạn không thích khuôn mẫu, nó không hợp lệ
  • Khuôn mẫu và định kiến hay phân biệt đối xử là như nhau
  • Tất cả thành viên một nhóm có cùng đặc điểm
  • Khuôn mẫu không thể bị thách thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ 'stereotype' thường gắn với tổng quát hóa quá mức gây hại; người học cần phân biệt giữa tổng quát hóa và quan sát dựa trên bằng chứng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: stereotype
  • Chú ý các collocations với about/of
  • So sánh stereotype với định kiến
  • Dùng ví dụ phong phú để tránh khuôn mẫu
  • Xem xét các ví dụ trên truyền thông một cách phê bình
  • Thảo luận các trường hợp thực tế để đạt cảm thông

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ