LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

triết lý khắc kỷ và các ứng dụng thực tế

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stoic Ý nghĩa của Từ

  • cảm xúc bình thản và tự kiềm chế
  • thành viên của trường phái Stoic
  • thể hiện sự thờ ơ với niềm vui hoặc nỗi đau
Illustration for this word

stoic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stoic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstəʊɪk/
Mỹ /ˈstoʊɪk/
Tiết
stoic

stoic Từ nguyên của Từ

Gốc: 'stoic' (từ tiếng Hy Lạp 'stoikos' có nghĩa là 'của hiên', ám chỉ đến Stoa Poikile nơi Zeno dạy học). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh 'stoicus' → tiếng Pháp cổ 'estoïque' → tiếng Anh 'stoic'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một triết gia đang thiền tĩnh lặng trên hiên, không bị ảnh hưởng bởi hỗn loạn xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stoic là tính từ mô tả một người giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trước những sự kiện mạnh, hoặc liên quan đến trường phái Stoic cổ. Trường phái này dạy tự chủ, lý trí và chấp nhận số phận. Trong sử dụng hàng ngày, nó thường ám chỉ người không phơi bày cảm xúc và kiềm nén phản ứng bản thân. Danh từ cũng có thể chỉ một người theo chủ nghĩa Stoic hoặc người kiên nhẫn đối mặt khó khăn. Từ này hay bị hiểu nhầm là lạnh lùng, nhưng thực chất stoicism nhấn mạnh tự discipline nội tâm hơn là sự lạnh nhạt bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Stoic có thể là tính từ hoặc danh từ; phát âm giống nhau.
  • • Không phải lạnh lùng, mà là tự chủ và bình tĩnh.
  • • Cụm từ thường gặp: thái độ stoic, sự im lặng stoic, sự kiên cường stoic.
  • • Trạng từ: stoically.
  • • Tránh nhầm với stoical.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn quản lý cảm xúc của mình chứ không phải là không cảm thấy gì.
  • Thường bị nhầm với lạnh lùng hoặc thờ ơ.
  • Không chỉ các nhà triết học mới theo chủ nghĩa Stoic.
  • Đôi khi bị hiểu nhầm là buồn rầu hoặc bi quan.
  • Một người bình tĩnh không có nghĩa là stoic trong mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, stoic gắn với sự kiên định nội tâm và bình tĩnh trong khó khăn; dễ nói nhầm với sự lạnh lùng.

Mẹo Học

  • 1. Cải thiện hay dùng: thái độ stoic, sự im lặng stoic, kiên cường stoic.
  • 2. Phân biệt tính từ và danh từ.
  • 3. Nhấn mạnh tự chủ nội tâm, không phải lạnh lùng.
  • 4. Luyện tập mô tả nhân vật hoặc tình huống.
  • 5. So sánh với calm, restrained, stoicism, stoical.
  • 6. Nhấn âm ở âm tiết đầu: STO-ik.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stoic'?

A.A person who expresses emotions openly
B.A style of writing that is very dramatic
C.A person who can endure pain or hardship without showing their feelings
D.A type of plant found in the wild
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stoic' correctly?

A.She reacted to the news with a stoic laughter.
B.The artist's painting was very stoic and full of color.
C.His stoic demeanor during the crisis impressed everyone.
D.She felt stoic when she received the surprise gift.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stoic'?

A.Expressive
B.Cheerful
C.Unemotional
D.Excitable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'stoic'?

A.Reserved
B.Indifferent
C.Sensitive
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might exhibit stoic behavior?

A.He remained calm and collected even when facing a personal loss.
B.During a family reunion, everyone was laughing and joking.
C.At the party, she danced with joy and enthusiasm.
D.When she opened the letter of acceptance, she screamed with excitement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ