LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cope Ý nghĩa của Từ

  • quản lý hoặc đối phó với khó khăn
  • thích ứng với tình huống thách thức
  • giải quyết vấn đề hoặc căng thẳng
Illustration for this word

cope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊp/
Mỹ /koʊp/
Tiết
cope

cope Từ nguyên của Từ

cope: co- = cùng nhau + -pe = cung cấp. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó làm việc cùng nhau dưới một chiếc ô chung để vượt qua cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng ghế vài phần để lưng được thoải mái, hít thở sâu và đặt tay lên việc cần làm, move kế hoạch bên trong tiến tới. Rồi tôi thay đổi nhịp, shift kỳ vọng và adjust tâm trí, áp lực đến rồi đi như thủy triều. Giống như chèo thuyền giữa sóng lớn, tôi kéo sự chú ý, change hướng đi và tiếp tục tiến lên. Khi tiếng ồn lắng xuống, tôi nhận ra mình có thể cope, từng bước một giữ vững mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phần giải thích cho người học tiếng Việt: cope được dùng với giới từ 'with' theo mẫu 'cope with + danh từ/động từ mang -ing'. Diễn đạt việc đối phó với stress hoặc khó khăn một cách liên tục. Không dùng cope đơn lẻ không có gì đi kèm. Có thể dùng với trạng từ như 'tốt'/'kém' để mô tả mức độ. Có thể thay thế bằng 'đối phó' hoặc 'khắc phục' trong tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thường dùng với 'with' sau cope, theo mẫu 'cope with + danh từ/động từ mang -ing'.
  • Diễn đạt việc đối phó với stress hoặc khó khăn một cách liên tục.
  • Không dùng cope đơn lẻ không có gì đi kèm.
  • Có thể dùng với trạng từ như 'tốt'/'kém' để mô tả mức độ.
  • Có thể thay thế bằng 'đối phó' hoặc 'khắc phục' trong tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng cope chỉ để sống sót; thực tế nó còn quản lý căng thẳng và thích nghi.
  • bỏ giới từ with hoặc dùng cope một cách độc lập.
  • cho rằng chỉ dùng khi đối mặt cú sốc lớn.
  • nhầm lẫn với hành động xử lý thuần túy mà bỏ qua yếu tố cảm xúc.
  • cho rằng cope thay thế được tất cả các cách diễn đạt khác ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhớ cope with nhấn mạnh quản lý cảm xúc và thích nghi lâu dài; nhiều người bỏ giới từ with hoặc dùng cope một cách không đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập 'cope with' theo sau là danh từ/động từ mang -ing.
  • So sánh với các cụm tương tự như 'đối phó với' để thấy sắc thái.
  • Dùng trạng từ như 'tốt'/'kém' để diễn đạt mức độ.
  • Sử dụng hình ảnh gợi nhớ cho sự thích nghi liên tục.
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy cách dùng đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cope' mean?

A.To manage or deal effectively with something difficult
B.To ignore problems
C.To create new strategies
D.To assist others in need
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cope' correctly?

A.She could not cope with the taste of the food.
B.He finds it hard to cope with intense heat.
C.They will cope the situation by doing nothing.
D.I cope the car repair by trying to fix it myself.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cope'?

A.confront
B.manage
C.ignore
D.oppose
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cope'?

A.understand
B.embrace
C.overwhelm
D.accept
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario where someone might use 'cope'?

A.During the pandemic, many people learned new ways to cope with isolation.
B.He struggled to manage his emotions after the breakup.
C.After losing her job, she found it challenging to adapt to her new routine.
D.It is difficult to ignore the urgent problems in front of you.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions

Asking for Directions

2025.09.13 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ