LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mẹo sức khỏe cho dạ dày tốt hơn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stomach Ý nghĩa của Từ

  • cơ quan trong cơ thể tiêu hóa thức ăn
  • cảm giác đói
  • có sự ghét bỏ mạnh mẽ đối với điều gì đó
Illustration for this word

stomach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stomach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌmək/
Mỹ /ˈstʌmək/
Tiết
stomach

stomach Từ nguyên của Từ

stomach = stomachus (tiếng Latinh) = từ stomachos Hy Lạp (từ stoma có nghĩa là miệng) → tiếng Pháp cổ estomac → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng dạ dày của một người đói đang gầm rú như tiếng gầm của một con quái vật, thể hiện vai trò của nó trong tiêu hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên stomach và thở từ từ. Với move của cơ thể, tôi điều chỉnh tư thế và cảm giác ở stomach thay đổi từ căng thẳng sang thư giãn. Nghĩ tới ăn uống khiến tôi chật vật một chút, tôi adjust tâm trí và tiếp tục. Khi kết thúc, stomach bình ổn và tôi đã sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stomach là tên cơ quan tiêu hóa ở phần trên bụng. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này còn được dùng để nói về cảm giác đói hoặc đau dạ dày, như bụng cằn cựa hoặc đau dạ dày. Nghĩa ẩn dụ to stomach something có nghĩa là chịu đựng hoặc dung nạp điều gì khó chịu; I can’t stomach that có nghĩa tôi không thể chịu đựng việc đó. Người học có thể nhầm stomach với belly hoặc bụng và cho rằng nó chỉ dùng trong y học. Nguồn gốc từ Latin stomachus, Greek stomachos, rồi Old French estomac. Nhấn mạnh ở syllable đầu STO-mach.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stomach cho cơ quan hoặc sự đói; to stomach có nghĩa chịu đựng; stomachache cho đau bụng; stomach growling cho cảm giác đói; tránh dùng belly như đồng nghĩa; luyện với eat, digest, digestion.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ stomach chỉ nói về đau mà bỏ qua đói hay chịu đựng
  • nhầm stomach với belly hoặc bụng
  • quên to stomach có nghĩa chịu đựng
  • liên hệ với cảm xúc
  • nhầm lẫn về etymology về estomac

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt stomach là cơ quan và các nghĩa ẩn dụ như chịu đựng. Luyện các collocations và các câu phủ định để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với dạ dày (Axit dạ dày, niêm mạc dạ dày, đau dạ dày)
  • Luyện cụm can’t stomach ở văn phong trang trọng và thân mật
  • So sánh stomach với belly trong văn nói hàng ngày
  • Ghi âm luyện phát âm và nhấn âm
  • Đọc văn bản y khoa và ẩm thực để thấy ngữ cảnh
  • Dùng flashcards liên kết giải thích gốc từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stomach'?

A.A type of tree found in the jungle
B.A small bone in the leg
C.A large muscular organ in the body
D.A type of fish found in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stomach' correctly?

A.He stubbed his toe and it hurt his stomach.
B.I couldn't eat much because I had a stomach bug.
C.She has a big stomach tree in her backyard.
D.The stomach swam gracefully in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'stomach'?

A.Brain
B.Intestine
C.Heart
D.Lung
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world situation would you use the word 'stomach'?

A.Discussing a scientific experiment
B.Ordering food at a restaurant
C.Playing a musical instrument
D.Fixing a car engine
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when having a strong 'stomach' would be important?

A.At a comedy show
B.While reading a scary book
C.During a challenging workout
D.While doing a crossword puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.10.02 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.16 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ