LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fill Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó đầy
  • chiếm không gian
  • điền thông tin vào biểu mẫu
Illustration for this word

fill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪl/
Mỹ /fɪl/
Tiết
fill

fill Từ nguyên của Từ

fill = đầy + bên trong (làm cho đầy); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'fyllan', từ Proto-Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ly nước được đổ đầy tới mép.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với ly, nghiêng cổ tay và move chất lỏng về giữa ly. Khoảng trống bên trong dần đầy lên, tôi điều chỉnh grip để giữ nhịp adjust. Cảm giác kiểm soát nhỏ bé, một turn nhẹ trên cổ tay làm cho nó sống động. Sau này khi điền biểu mẫu, tôi giữ con trỏ, set các trường và trang dần đầy những từ tôi viết.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fill có nghĩa là làm cho một vật chứa đầy, lấp đầy một khoảng trống, hoặc điền thông tin vào mẫu để hoàn tất nó. Nó cũng được dùng để chỉ thời gian hoặc không gian đầy lên. Các cụm động từ phổ biến là fill in (điền thông tin vào chỗ trống), fill out (điền đầy đủ mẫu) và fill up (điền đầy). Cốt lõi là làm đầy hoặc hoàn thiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng fill để làm cho một vật gì đó đầy hoặc lấp đầy một khoảng trống.
  • - Dùng fill in khi điền thông tin vào mẫu; fill out để điền đầy đủ mẫu.
  • - Dùng fill up cho các vật chứa hoặc không gian sẽ đầy lên.
  • - Nói về cảm xúc thường dùng be filled with / full of, không dùng fill một mình.
  • - Thành ngữ phổ biến: fill the gap, fill the glass, fill in the blanks.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng fill chỉ là làm đầy vật lý, không phải diễn đạt thông tin
  • Phân biệt fill in và fill out khi điền mẫu
  • Dùng fill cho cảm xúc thay vì be filled with / đầy
  • Nhầm lẫn fill với fill up khi nói về khoảng trống hoặc không gian
  • Bỏ qua cụm từ như fill the gap hoặc fill up

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: fill có nghĩa làm đầy, chiếm không gian, hoặc điền thông tin vào mẫu để hoàn tất nó; phân biệt fill in, fill out và fill up theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của fill: làm đầy vật lý, chiếm không gian, điền thông tin vào mẫu.
  • Phân biệt fill in và fill out khi điền mẫu.
  • fill up dùng cho bình chứa, đừng làm đầy quá mức.
  • Khi nói về cảm xúc thì dùng be filled with / đầy chứ không dùng fill một mình.
  • Luyện các cố định từ thông dụng: fill the gap, fill the glass, fill in the blanks.
  • Xem ngữ cảnh để chọn phrasal verb phù hợp (fill in/out/up).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fill' mean?

A.Complete
B.Drench
C.Empty
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'fill' correctly?

A.Fill the jar with water.
B.She decided to fill her cat with love.
C.The bucket was filled with holes.
D.The bookshelf started to fill with sadness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fill'?

A.Overflow
B.Vacate
C.Saturate
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fill'?

A.Swamp
B.Leak
C.Drain
D.Brim
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'fill' is essential?

A.The room was packed with people.
B.The storage container was filled to the brim.
C.The bakery ran out of dough.
D.She felt overwhelmed with work.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in at Sunrise Enterprise

Hotel Check-in

2025.11.22 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Changes and Urban Pollution

Environment & Pollution

2026.03.14 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ