streets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
street = stre(a)t + -et; Latinh (strata via) → Pháp cổ (estreit) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con phố đông đúc với những tòa nhà cao và mọi người hối hả, biểu trưng cho cuộc sống sôi động và thương mại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên phố, cảm nhận vỉa hè mát dưới đôi giày và tiến lên. Những biển hiệu rực sáng, xe cộ lăn bánh, người qua lại; tôi điều chỉnh nhịp bước cho vừa lúc đèn xanh. Ở góc phố tôi rẽ, thay đổi hướng, đẩy nhẹ qua đám đông và tiến về phía trước. Phố sống động với tiếng động và ánh sáng, tôi tiếp tục bước, để cho cảnh tượng dạy tôi ý nghĩa của từ này.
Street là một con đường công cộng được lát đá tại thành phố hoặc thị trấn, được dùng bởi xe cộ và người đi bộ. Đây là nơi người dân sống, làm việc, mua sắm và giao tiếp xã hội. Bạn nói 'on the street' khi đang ở ngoài đó, hoặc 'down the street' để diễn đạt đi dọc theo nó. 'Main street' thường chỉ con phố thương mại trung tâm của thành phố, trong khi 'side street' là con phố nhỏ hơn hoặc yên tĩnh. Đừng nhầm street với road: road có thể kết nối các địa điểm ở ngoại vi, còn street là con đường đô thị có buildings và giao thông. Các collocation phổ biến: street name, street market, street vendor, cross street, street view. Thành ngữ: 'hit the street', 'the street is buzzing'.
Street là không chỉ là đường, mà không gian công cộng đô thị có liên quan đến đời sống và thương mại. Người học thường nhầm với road hoặc avenue; chú ý đến ngữ cảnh thành thị và các collocation phổ biến.
What is the meaning of the word 'streets'?
Choose the correct usage of the word 'streets' in a sentence.
Which word is most similar to 'streets'?
What is the opposite of 'streets'?
Can you think of a real-life context involving 'streets'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật