striking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
striking = strike + -ing; Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ từ gốc tiếng Germania có nghĩa là 'đánh' hoặc 'ảnh hưởng mạnh mẽ'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ vẽ tranh đang đánh lên bức tranh của họ bằng những màu sắc nổi bật và thu hút sự chú ý của bạn ngay lập tức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay mở cửa và điều chỉnh đèn, ánh sáng di chuyển quanh căn phòng khi tôi bước vào. Một màu striking trên tường lập tức thu hút mắt tôi và tôi dừng lại để cảm nhận khoảnh khắc. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ ánh mắt tập trung và quyết định đâu là điều đáng chú ý nhất. Sau đó trò chuyện, tôi dùng striking khi điều gì đó nổi bật, và ý nghĩa tự hiện ra.
Đối với người Việt, striking thường được dùng như tính từ để chỉ điều nổi bật, đáng chú ý: một nét tương phản striking, một màu sắc striking. Để diễn đạt bằng trạng từ, người bản ngữ dùng cụm từ như một cách nổi bật hoặc một cách đáng chú ý. Người học dễ nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ hoặc dùng từ này cho mọi ngữ cảnh “nổi bật”.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng striking chủ yếu là tính từ đứng trước danh từ; trạng từ được diễn đạt bằng cách khác.
In which sentence is 'striking' used correctly?
Which word is a synonym of 'striking'?
Which situation best describes 'striking'?
Create a sentence using 'striking'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật