LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

striking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

striking Ý nghĩa của Từ

  • theo cách rất nổi bật hoặc không giống ai
  • theo cách thu hút sự chú ý
  • một cách đáng chú ý hoặc quan trọng
Illustration for this word

striking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

striking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstraɪ.kɪŋ/
Mỹ /ˈstraɪ.kɪŋ/
Tiết
striking

striking Từ nguyên của Từ

striking = strike + -ing; Tiếng Anh trung cổ qua tiếng Pháp cổ từ gốc tiếng Germania có nghĩa là 'đánh' hoặc 'ảnh hưởng mạnh mẽ'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ vẽ tranh đang đánh lên bức tranh của họ bằng những màu sắc nổi bật và thu hút sự chú ý của bạn ngay lập tức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay mở cửa và điều chỉnh đèn, ánh sáng di chuyển quanh căn phòng khi tôi bước vào. Một màu striking trên tường lập tức thu hút mắt tôi và tôi dừng lại để cảm nhận khoảnh khắc. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ ánh mắt tập trung và quyết định đâu là điều đáng chú ý nhất. Sau đó trò chuyện, tôi dùng striking khi điều gì đó nổi bật, và ý nghĩa tự hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, striking thường được dùng như tính từ để chỉ điều nổi bật, đáng chú ý: một nét tương phản striking, một màu sắc striking. Để diễn đạt bằng trạng từ, người bản ngữ dùng cụm từ như một cách nổi bật hoặc một cách đáng chú ý. Người học dễ nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ hoặc dùng từ này cho mọi ngữ cảnh “nổi bật”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng trước danh từ: màu sắc nổi bật. 2) Không dùng striking như trạng từ; dùng cách diễn đạt khác như một cách nổi bật. 3) Chú ý ngữ sắc tích cực hoặc tiêu cực. 4) Ghép với danh từ nhìn thấy được để nhấn mạnh. 5) Cụm từ thông dụng: sự tương phản nổi bật, buổi trình diễn ấn tượng. 6) Luyện tập bằng câu ví dụ để cảm nhận mức độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ striking chỉ là ngoại hình.
  • Luôn mang ý nghĩa tích cực.
  • Có thể thay thế mọi từ nhấn mạnh bằng very/dramatically.
  • Nghe có vẻ quá trang trọng trong văn nói.
  • Có thể diễn đạt hành động bằng động từ ngay lập tức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng striking chủ yếu là tính từ đứng trước danh từ; trạng từ được diễn đạt bằng cách khác.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ striking thường đứng trước danh từ (màu sắc nổi bật).
  • Không dùng nó làm trạng từ trực tiếp; dùng cụm từ phù hợp như một cách nổi bật.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm được sắc thái.
  • Luyện tập với các danh từ về hình ảnh như màu sắc, thiết kế.
  • Chú ý ngữ cảnh để nhận biết cảm xúc tích cực/tiêu cực.
  • Tự viết câu ví dụ để nhớ cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'striking'?

C.Soft
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'striking' used correctly?

A.She whispered in a striking voice.
B.The small rabbit was striking in size.
C.The colorful flowers made a striking scene.
D.He walked quietly in a striking manner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'striking'?

A.Dull
B.Plain
C.Vivid
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation best describes 'striking'?

A.A bold and eye-catching hairstyle
B.A bland and unnoticeable outfit
C.A dull and uninteresting painting
D.A quiet and unobtrusive song
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using 'striking'.

A.The bright sunset was striking in its beauty.
B.The mundane lecture was striking.
C.She quietly admired the striking view.
D.He walked in a striking manner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ