LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stun - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stun Ý nghĩa của Từ

  • làm ai đó rất ngạc nhiên
  • làm cho ai không thể phản ứng
  • làm choáng hoặc incapacitated tạm thời
Illustration for this word

stun Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stun Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stʌn/
Mỹ /stʌn/
Tiết
stun

stun Từ nguyên của Từ

stun = st- (từ 'stupere' trong tiếng Latin có nghĩa là bị choáng) + un (hậu tố chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một võ sĩ quyền anh tung cú đấm khiến đối thủ trong giây lát không hiểu chuyện gì xảy ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giơ tay, bước tới một bước và đột nhiên một âm thanh chói tai vang lên. Không khí như nghẹt lại, đầu óc quay cuồng, cơ thể cứng đờ. Chân tay rụt rè di chuyển, tôi cố gắng chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Hít thở sâu, giữ bình tĩnh, và khoảnh khắc ấy trôi qua, để lại một cảm giác bất ngờ lớn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stun là một động từ có nghĩa là làm ai đó bị sốc hoặc ngạc nhiên rất nhiều, khiến người đó không thể phản ứng, hoặc làm cho người ta choáng váng tạm thời. Ý tưởng cốt lõi là sự gián đoạn đột ngột của sự chú ý hoặc kiểm soát vận động. Bạn có thể làm cho đối thủ bị choáng bằng cú đấm mạnh, một tiết lộ gây sốc hoặc một màn trick khéo léo. Nó cũng có thể diễn đạt sự bất lực tạm thời, như khi bị sốc mà tạm thời không phản ứng. Danh từ stun xuất hiện trong cụm stun gun, nhưng động từ là dùng phổ biến nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stun thường là động từ t transitive: bạn làm cho ai đó choáng bằng một thứ gì đó.
  • Không dùng stun cho những ngạc nhiên nhẹ; chỉ cho những tác động mạnh, đột ngột.
  • Stun có thể mô tả sự bất lực tạm thời, không phải tổn hại vĩnh viễn.
  • Thường gặp trong thể thao, ảo thuật và tin tức.
  • Stunned là tính từ; danh từ ít gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stun có nghĩa giết hoặc làm hại lâu dài người khác.
  • Nếu bạn bị choáng, bạn phải bất tỉnh.
  • Stun chỉ dùng cho bạo lực thể chất, không cho nghĩa bóng.
  • Stun và shock không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Stun chỉ mô tả cú đánh vật lý đột ngột.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ stun là làm cho ai đó bất tỉnh vĩnh viễn; thực tế, nó thường là disruption tạm thời và có thể ở mức cảm xúc.

Mẹo Học

  • So sánh stun với shock và amaze để thấy sắc thái.
  • Stun thường có tân ngữ: stun ai đó bằng gì đó.
  • Stun có thể là thể chất hoặc ẩn dụ.
  • Stunned mô tả trạng thái, không hành động bị động.
  • Luyện tập qua thể thao, ảo thuật, tin tức để cảm nhận cường độ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stun'?

A.To amaze
B.To read
C.To cook
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stun' used correctly?

A.The magician's trick left the audience stunned.
B.I stunned a book yesterday.
C.The cat likes to stun in the sun.
D.She always stuns her homework on time.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stun'?

A.Excite
B.Bore
C.Tired
D.Happy
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-world scenario might someone be stunned?

A.Taking a math test
B.Watching an exciting movie
C.Eating lunch
D.Walking the dog
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'stun'?

A.Sure! The unexpected news stunned the family.
B.No, I cannot think of a sentence.
C.I am not sure how to use it.
D.Maybe tomorrow I will have a sentence.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ