LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subdivide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subdivide Ý nghĩa của Từ

  • chia nhỏ một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn
  • phân chia thành các phân khúc
  • tách thành nhiều mảnh hoặc đơn vị
Illustration for this word

subdivide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subdivide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/
Mỹ /ˌsʌb.dɪˈvaɪd/
Tiết
subdivide

subdivide Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'sub-' (dưới) + 'divide' (chia). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'subdividere' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: Tưởng tượng một cái bánh bị cắt thành những mảnh ngày càng nhỏ, minh họa cách nó có thể được chia thành các phần dễ quản lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subdivide thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật; luyện tập với các cấp độ phân chia. So sánh với chia thành hai phần để tránh nhầm lẫn. Học các collocations như giai đoạn, cấp độ, khu vực. Viết câu ví dụ của riêng bạn để làm quen với phong cách trang trọng. Đọc tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Anh để nhận diện các cụm từ liên quan. Vận dụng bằng cách lên kế hoạch từng bước cho một dự án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Subdivide dùng cho phân tách nhiều cấp độ.
  • • Đừng nhầm với chia thành hai phần.
  • • Thường gặp trong kế hoạch, dữ liệu hoặc thiết kế.
  • • Đi kèm với giai đoạn, cấp độ, khu vực.
  • • Giữ giọng formal/kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn subdivide với chia thành hai phần.
  • Nghĩ rằng nó chỉ áp dụng cho vật thể, không phải kế hoạch hoặc dữ liệu.
  • Sử dụng trong văn nói thông thường thay cho ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Bỏ qua ngôn ngữ cấp độ nhiều và phân cấp.
  • Tin rằng nó có nghĩa là ghép lại các phần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, subdivide nghe rất kỹ thuật; dễ nhầm với chia thành hai phần đơn giản.

Mẹo Học

  • Xem subdivide như phân tách nhiều cấp độ; so sánh với chia.
  • Thực hành với các giai đoạn, cấp độ, khu vực.
  • Sử dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc kế hoạch.
  • Viết ví dụ riêng về ngữ cảnh trang trọng.
  • Nghe văn bản kỹ thuật để nhận diện cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'subdivide' mean?

A.To reconstruct something
B.To divide again
C.To combine elements
D.To simplify a process
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct use of the word 'subdivide' in a sentence.

A.She tried to subdivide her thoughts into clear steps.
B.They plan to subdivide the land into larger plots.
C.He likes to subdivide different colors in his painting.
D.We will subdivide our meeting into several parts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'subdivide'?

A.Split
B.Combine
C.Merge
D.Join
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subdivide'?

A.Separate
B.Detach
C.Integrate
D.Fragment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a plan is divided into smaller sections?

A.When builders create blueprints, they often section off areas for clarity.
B.The team decided to subdivide the project into phases based on budget.
C.During the seminar, topics were arranged on a single slide.
D.They merged departments to create a more efficient unit.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ