LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subjugate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subjugate Ý nghĩa của Từ

  • đưa ai đó hoặc cái gì đó dưới sự kiểm soát
  • chinh phục hoặc thống trị
  • làm cho phục tùng
Illustration for this word

subjugate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subjugate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌb.dʒə.ɡeɪt/
Mỹ /sʌb.dʒə.ɡeɪt/
Tiết
subjugate

subjugate Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + jugate = ách. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người nông dân cổ đại dùng ách để buộc hai con bò lại với nhau để cày ruộng, tượng trưng cho sự kiểm soát và thống trị đất đai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subjugate có nghĩa là đưa ai đó hoặc một cái gì đó vào sự kiểm soát bằng lực lượng, thẩm quyền hoặc sự thống trị. Nó có thể nhắm tới người, nhóm hoặc thậm chí các lĩnh vực trừu tượng như luật pháp hay lãnh thổ, và thường mang ý nghĩa áp bức và quyền lực lâu dài. Nguồn gốc từ 'sub-' có nghĩa là dưới và 'jugum' (gọng yoke), gợi hình ảnh bị ghim vào một gông xiềng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này hiếm dùng trong lời nói hàng ngày và thường xuất hiện trong lịch sử hoặc phân tích chính trị; phân biệt với conquer và subdue tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý thời gian và quyền lực
  • Dùng trong ngữ cảnh formal (lịch sử, chính trị)
  • Phân biệt với conquer và subdue theo ngữ cảnh
  • Cụm từ thường gặp: áp đảo một dân tộc, vùng lãnh thổ bị áp đảo, sự áp bức của thiểu số
  • Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày; tập trung vào hệ thống, luật pháp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Áp đảo không chỉ là chinh phục quân sự
  • Có thể dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Đánh bại và áp đảo không phải lúc nào cũng khác biệt
  • Áp đảo luôn gắn với bạo lực
  • Áp đảo áp dụng cho người, ý tưởng và luật lệ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, subjugate gợi ý sự áp bức và kiểm soát lâu dài; phân biệt với conquer và subdue tùy ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.

Mẹo Học

  • Học cách nhận biết kiểm soát cưỡng chế, không chỉ chiến thắng
  • Ghi nhớ các collocations: áp đảo một dân tộc, vùng bị áp đảo, sự áp bức của thiểu số
  • Dùng trong văn bản lịch sử hoặc chính trị
  • Phân biệt với conquer và subdue theo ngữ cảnh
  • Đọc văn bản lịch sử để cảm nhận ngữ điệu
  • Tự viết các câu ví dụ của riêng bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subjugate'?

A.To elevate
B.To forgive
C.To nourish
D.To conquer
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'subjugate' used correctly?

A.She praised her friend to subjugate the audience.
B.The army tried to subjugate the enemy forces.
C.His kindness helped him subjugate his fears.
D.They planned to subjugate the park for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'subjugate'?

A.Oppress
B.Empower
C.Liberate
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'subjugate'?

A.Acquiesce
B.Conquer
C.Liberate
D.Dominate
Bước 5: Thành thạo

In a historical context, how was the power of 'subjugate' demonstrated?

A.Through peaceful negotiations
B.By forming alliances
C.Through violent conquest
D.By promoting democracy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ