LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sublimates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sublimates Ý nghĩa của Từ

  • biến đổi từ rắn thành khí mà không có giai đoạn lỏng
  • tinh chế hoặc làm sạch
  • hướng dẫn những ham muốn bản năng thành hành động được xã hội chấp nhận
Illustration for this word

sublimates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sublimates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌb.lɪ.meɪt/
Mỹ /ˈsʌb.lɪ.meɪt/
Tiết
sublimate

sublimates Từ nguyên của Từ

sub- (dưới) + limate (nâng lên) = nâng lên từ bên dưới. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vật rắn, như đá, bay thẳng lên không trung dưới dạng hơi mà không chạm vào nước, biểu thị cho sự chuyển hóa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sublimate mô tả quá trình chất rắn chuyển trực tiếp thành chất khí, bỏ qua trạng thái chất lỏng. Trong hóa học, hiện tượng này được thấy khi nước đá khô sublimates ở nhiệt độ phòng. Nghĩa bóng của từ này nói đến việc làm chuyển hóa ham muốn hay bản năng thành hành động sáng tạo hoặc có ích cho xã hội. Từ nguyên học cho thấy sub- (ở dưới) + limate (nâng lên), gợi hình ảnh thứ gì đó được nâng lên từ dưới lên trên. Người học thường nhầm sublimation với melting hoặc evaporation; nhớ bỏ qua trạng thái lỏng sẽ giúp nắm ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ bỏ qua trạng thái lỏng; dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc ẩn dụ; kết hợp với into hoặc như một kênh; không nhầm với melting hoặc evaporation; kiểm tra ngữ cảnh; luyện tập với ví dụ khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa thăng hoa với mêlê và bay hơi; nghĩ rằng mọi chất rắn đều thành khí chỉ bằng nhiệt
  • Sử dụng sublimation với ý nghĩa làm sạch trong ngôn ngữ hàng ngày
  • Hiểu từ theo nghĩa đen về sự nâng lên của người hoặc ý tưởng
  • Dùng nghĩa bóng mà không có ngữ cảnh phù hợp
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa ngữ cảnh khoa học và ngữ cảnh ẩn dụ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: tiếng Việt có cách diễn đạt lồng ghép giữa khoa học và ẩn dụ, khiến người học dễ nhầm nghĩa khi dịch từng từ riêng lẻ.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu chuyện khoa học và ẩn dụ
  • So sánh sublimation với melting và evaporation
  • Nhớ rằng trạng thái lỏng bị bỏ qua
  • Giải thích nguồn gốc từ sub- (dưới) + limate (nâng lên)
  • Sử dụng hình ảnh như đá khô để ghi nhớ

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ