LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yoga - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yoga Ý nghĩa của Từ

  • một hệ thống thực hành thể chất và tinh thần bắt nguồn từ Ấn Độ
  • một kỷ luật các tư thế và thở để cải thiện sức khỏe và sự bình an
  • trạng thái hài hòa giữa cơ thể, hơi thở và tâm trí hoặc một lối sống cân bằng
Illustration for this word

yoga Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yoga Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈjəʊɡə/
Mỹ /ˈjoʊɡə/
Tiết
yoga

yoga Từ nguyên của Từ

Goc: khong co tien to; goc tu tu Sanskerta yuj nghia noi ket; nguon goc lich su: yoga bat nguon tu Sanskerta yoga va duoc muon truc tiep. Hinh anh ghi nho: hay tuong tuong mot soi day noi giua co the, hoi tho va tam tri thanh mot chinh the hai hoa; ngay nay yoga cung duoc dung de chi mot lối song can bang.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yoga là một hệ thống thực hành rộng lớn gồm yếu tố thể chất, tinh thần và tâm linh có nguồn gốc từ Ấn Độ. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được hiểu là một môn tập tập trung vào các tư thế (asanas) và kỹ thuật thở (pranayama) nhằm cải thiện sức khỏe, làm dịu tâm trí, tăng khả năng linh hoạt và tập trung. Rộng hơn, yoga có thể ám chỉ một lối sống chú trọng cân bằng giữa cơ thể và tinh thần cũng như những nguyên tắc đạo đức. Người tập có thể luyện ở phòng tập, ở nhà hoặc ngoài trời, để thể dục, giảm căng thẳng hoặc tìm hiểu bản thân. Từ ngữ có nguồn gốc từ tiếng Sanskriet yuj, có nghĩa là buộc lại, nối lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Yoga là một truyền thống rộng bao gồm tư thế, thở và thiền.
  • - Trong tiếng Anh, nó thường có nghĩa là một lớp học hoặc thực hành tập trung vào tư thế (asanas) và thở (pranayama).
  • - Nó có thể ám chỉ cả một lối sống chú trọng cân bằng và chánh niệm.
  • - Từ này bắt nguồn từ sanskrit yuj, có nghĩa là nối lại, gắn kết.
  • - Đừng nhầm yoga với kéo giãn đơn thuần; ý định và yếu tố tinh thần rất quan trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Yoga chỉ là kéo duỗi cơ.
  • Chỉ người dẻo mới luyện được yoga.
  • Các lớp yoga luôn rất căng thẳng.
  • Tư thế là yếu tố duy nhất.
  • Yoga không có yếu tố tâm linh trong thực hành hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, yoga thường được nhìn nhận như một lớp tập thể dục, nhưng ở nhiều nền văn hóa nó cũng là một hệ thống toàn diện hoặc con đường tâm linh. Sai lầm phổ biến: xem yoga chỉ là kéo giãn, nghĩ chỉ người linh hoạt mới tập được, bỏ qua các yếu tố đạo đức và chánh niệm.

Mẹo Học

  • Học các thuật ngữ chính: asana, pranayama, thiền.
  • Tham gia lớp beginner để quan sát luồng các tư thế.
  • Luyện phát âm các từ chuyên ngành từ đầu cho quen với từ vựng.
  • Nhận biết sự khác biệt giữa yoga như tập luyện và phong cách sống.
  • Tăng dần cường độ để tránh chấn thương.
  • Kết hợp thực hành thể chất với thở và chánh niệm để cân bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yoga'?

A.Exercise
B.Cooking
C.Meditation
D.Reading
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'yoga'?

A.They play soccer instead of doing yoga.
B.He bakes cookies for yoga class.
C.I watch TV shows during yoga practice.
D.She enjoys yoga for its physical benefits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'yoga'?

A.Running
B.Swimming
C.Pilates
D.Biking
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'yoga'?

A.Meditation
B.Stretching
C.Pilates
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely find 'yoga' being practiced?

A.Gym
B.Library
C.Park
D.Office

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ