yoga - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Goc: khong co tien to; goc tu tu Sanskerta yuj nghia noi ket; nguon goc lich su: yoga bat nguon tu Sanskerta yoga va duoc muon truc tiep. Hinh anh ghi nho: hay tuong tuong mot soi day noi giua co the, hoi tho va tam tri thanh mot chinh the hai hoa; ngay nay yoga cung duoc dung de chi mot lối song can bang.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYoga là một hệ thống thực hành rộng lớn gồm yếu tố thể chất, tinh thần và tâm linh có nguồn gốc từ Ấn Độ. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được hiểu là một môn tập tập trung vào các tư thế (asanas) và kỹ thuật thở (pranayama) nhằm cải thiện sức khỏe, làm dịu tâm trí, tăng khả năng linh hoạt và tập trung. Rộng hơn, yoga có thể ám chỉ một lối sống chú trọng cân bằng giữa cơ thể và tinh thần cũng như những nguyên tắc đạo đức. Người tập có thể luyện ở phòng tập, ở nhà hoặc ngoài trời, để thể dục, giảm căng thẳng hoặc tìm hiểu bản thân. Từ ngữ có nguồn gốc từ tiếng Sanskriet yuj, có nghĩa là buộc lại, nối lại.
Đối với người học tiếng Anh, yoga thường được nhìn nhận như một lớp tập thể dục, nhưng ở nhiều nền văn hóa nó cũng là một hệ thống toàn diện hoặc con đường tâm linh. Sai lầm phổ biến: xem yoga chỉ là kéo giãn, nghĩ chỉ người linh hoạt mới tập được, bỏ qua các yếu tố đạo đức và chánh niệm.
What is the meaning of the word 'yoga'?
Which of the following is a correct usage of the word 'yoga'?
Which word is a synonym for 'yoga'?
Which word is an opposite of 'yoga'?
In what real-life context would you most likely find 'yoga' being practiced?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật