submitted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: sub- = dưới + mittere = gửi. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức thư được gửi dưới quyền của ai đó, đại diện cho hành động nộp suy nghĩ của bạn cho ai đó phụ trách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, đặt mẫu đơn lên màn hình bằng một động tác vững vàng và ấn gửi. Con trỏ move từ từ di chuyển, trang change, và tôi cảm thấy căng thẳng nhẹ ở ngón tay. Tôi siết cơ, nhìn đồng hồ, và quyết định để khoảnh khắc ấy kết thúc bằng submit.
Submit có nghĩa chủ yếu là ba ý: nộp lên để được xem xét, phục tùng quyền lực, đồng ý và tuân theo quyết định. Trong tiếng Anh, thường dùng để nộp mẫu đơn, báo cáo hoặc đề xuất; cũng dùng khi chấp nhận quyết định của cấp trên hoặc cơ quan. Nguồn gốc từ sub- 'dưới' và mittere 'gửi', qua tiếng Latinh vào tiếng Anh. Hình ảnh minh họa là gửi tài liệu dưới sự giám sát của người có thẩm quyền. Người học thường nhầm submit với chỉ tuân theo, gây câu văn thiếu mạnh mẽ hoặc quá nhún nhường.
Trong tiếng Anh, submit có nghĩa cả giao nộp và chịu theo sự quản lý; người học thường chỉ chú ý đến nộp mà bỏ qua ý nghĩa phục tùng trong ngữ cảnh chính thức.
What does the word 'submitted' mean?
Identify the correctly used sentence containing 'submitted'.
Which word is most similar to 'submitted'?
What is the opposite of 'submitted'?
Can you think of a real-life context where something is submitted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật