LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kỹ thuật và ví dụ về nông nghiệp sinh tồn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subsistence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có đủ thức ăn và tiền để sống
  • các phương tiện tối thiểu cần thiết để sinh tồn
  • một cách sống đáp ứng các nhu cầu cơ bản
Illustration for this word

subsistence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subsistence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈsɪstəns/
Mỹ /səbˈsɪstəns/
Tiết
subsistence

subsistence Từ nguyên của Từ

sub- = dưới + sist = đứng; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng dưới cây, phụ thuộc vào trái cây của nó để sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subsistence là mức sống tối thiểu để tồn tại, đủ để có thực phẩm, chỗ ở và thu nhập cơ bản, không có nhiều nguồn lực cho tiện nghi. Thuật ngữ này thường gặp khi nói về nghèo đói, sinh kế nông thôn và phát triển kinh tế. Mức subsistence có thể khác nhau tùy khu vực, nguồn lực và chính sách xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Subsisstence mô tả đáp ứng nhu cầu cơ bản, không phải giàu có
  • 2) Có thể là lối sống hoặc điều kiện tồn tại
  • 3) Các thành ngữ phổ biến: nông nghiệp sinh kế, mức sinh kế, thu nhập sinh kế
  • 4) Sự khác biệt vùng miền về mức tối thiểu được xem là cơ bản
  • 5) Không phải mọi hoàn cảnh thu nhập thấp đều là subsistence; xem xét thời gian và an toàn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sinh kế không phải lúc nào cũng đồng nghĩa nghèo khó; nó có thể là khó khăn tạm thời
  • Không đúng với ngưỡng nghèo, subsistence là mức sống thực tế
  • Nghèo không nhất thiết ở mức subsistence; có thể ở mức cao hơn
  • Subsistence có thể áp dụng cho cả gia đình, chứ không chỉ một cá nhân
  • Subsistence không có nghĩa là không thể cải thiện; có thể là lối sống truyền thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt subsistence như mức sống tối thiểu lâu dài so với tình trạng nghèo khó ngắn hạn; ngữ cảnh quy định ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Làm quen với từ phổ biến như sản xuất sinh kế và mức sinh kế để nắm ý nghĩa
  • So sánh sinh kế với nghèo đói và xem ngữ cảnh làm thay đổi sắc thái
  • Chú ý khác biệt vùng miền: truyền thống vs khó khăn
  • Luyện tập với bối cảnh hàng ngày và lịch sử để thấy các khía cạnh khác nhau
  • Dùng câu ví dụ để nhớ sinh kế là về nhu cầu cơ bản
  • Tránh nhầm lẫn sinh kế với phúc lợi xã hội hoặc trợ cấp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'subsistence' mean?

A.A way to save money
B.Maintaining oneself at a minimal level
C.A method of cooking food
D.A type of exercise routine
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'subsistence' used correctly?

A.They subsisted the fire with water.
B.He bought a mansion to subsist in.
C.She subsisted on junk food all week.
D.The company subsisted to expand its reach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subsistence'?

A.Survival
B.Extravagance
C.Abundance
D.Luxury
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subsistence'?

A.Scarcity
B.Prosperity
C.Abundance
D.Comfort
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone focus on subsistence?

A.Planning a luxurious vacation
B.Surviving in a remote village
C.Starting a new business
D.Attending a fancy gala

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ