substratum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) sub- (dưới) + stratum (lớp); b) từ tiếng Latin 'substratum', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một chiếc bánh nhiều tầng, trong đó mỗi tầng đại diện cho một điều gì đó được xây dựng trên tầng trước - substratum là lớp nền vô hình hỗ trợ mọi thứ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ"substratum" ám chỉ lớp nằm ở bên dưới một thứ khác, hoặc nền tảng cơ bản mà cái gì đó dựa vào. Theo nghĩa rộng, nó có thể là sự hỗ trợ nền tảng cho một cấu trúc, một ý tưởng hoặc một hệ thống. Ví dụ, substratum của nền kinh tế thành phố là mạng lưới hạ tầng và nguồn lực vô hình hỗ trợ cuộc sống hàng ngày. Trong ngôn ngữ học hoặc triết học, substratum có thể mô tả một lớp ảnh hưởng ẩn, khó thấy. Từ này nhấn mạnh nền tảng, cái cơ bản và dưới bề mặt, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
Đối với người Việt, substratum có vẻ rất trang trọng và học thuật; sử dụng trong nói hàng ngày có thể cản trở sự tự nhiên.
What is the meaning of 'substratum'?
Which of the following sentences uses 'substratum' correctly?
Which word is most similar to 'substratum'?
What is the opposite of 'substratum'?
Can you think of a real-life context where 'substratum' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật