LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subtract - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subtract Ý nghĩa của Từ

  • lấy bớt một số từ một số khác
  • khấu trừ
  • loại bỏ hoặc giảm thiểu
Illustration for this word

subtract Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subtract Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈtrækt/
Mỹ /səbˈtrækt/
Tiết
subtract

subtract Từ nguyên của Từ

sub- = dưới, tract = kéo; từ tiếng Latinh 'subtrahere' có nghĩa là kéo về phía dưới. Hãy tưởng tượng kéo một tấm rèm xuống để che giấu những gì ở sau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trừ là động từ có nghĩa là lấy một số từ một tổng và làm giảm tổng đó. Trong toán học, nó dùng để tìm hiệu giữa hai số; trong cuộc sống hàng ngày, ta trừ thời gian chờ trong lịch, trừ calo trong một bữa ăn, hoặc trừ chi phí khỏi ngân sách. Gốc từ tiếng Latinh subtrahere, nghĩa là kéo xuống hoặc loại bỏ; tiếng Anh vẫn dùng nó với nghĩa loại bỏ. Người học thường nhầm subtract với divide hoặc multiply, hoặc nghĩ rằng trừ số âm bằng với cộng; thực tế là kết quả là phần còn lại sau khi loại bỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ rõ minuend và subtrahend
  • Dùng thước số để hình dung hiệu
  • Nhớ rằng trừ trừ số âm có thể cho kết quả dương
  • Phân biệt trừ với cộng hoặc ghép số
  • Luyện tập với các tính toán đơn giản thường xuyên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trừ luôn làm số nhỏ hơn (có trường hợp trừ số âm thì kết quả lớn hơn)
  • Nhầm lẫn giữa trừ với cộng, nhân hoặc chia
  • Không nắm được thứ tự số hạng (minuend và subtrahend)
  • Tin rằng chỉ áp dụng cho số nguyên
  • Không hiểu trừ số âm có thể cho kết quả dương

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, trừ được hiểu như loại bỏ một phần khỏi tổng thể để thấy phần còn lại. Cần chú ý thứ tự các số hạng và trường hợp trừ số âm có thể cho kết quả lớn hơn.

Mẹo Học

  • Liên kết phép trừ với bài tập thực tế (ngân sách, kế hoạch thời gian)
  • Luyện tập trên giấy và bằng máy tính
  • Sử dụng đường thẳng số để hình dung hiệu số
  • Ghi rõ minuend và subtrahend
  • Kiểm tra bằng cách cộng lại hiệu với số bị trừ
  • Kết hợp bài toán chữ với tính toán cơ bản

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'subtract' mean?

A.Take away
B.Multiply
C.Divide
D.Add
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'subtract' correctly?

A.I need to add more ingredients to the recipe.
B.Can you subtract 10 from 20?
C.I will multiply the numbers together to find the product.
D.Let's divide the total by 5 to get the answer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subtract'?

A.Include
B.Decrease
C.Add
D.Multiply
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subtract'?

A.Expand
B.Multiply
C.Increase
D.Add
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you would need to remove something from a total?

A.Adding more toppings to a pizza
B.Paying off a debt
C.Buying more clothes
D.Completing a puzzle

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ