ten - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mười = tet- (từ nguyên thủy Đức) + gốc 'mười' (nghĩa là 'mười'). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tein', từ nguyên thủy Tây Đức 'tajn'. Hãy tưởng tượng đếm ngón tay trên cả hai tay đang chỉ ra mười, nhấn mạnh tính trọn vẹn và toàn vẹn với cả hai tay giơ ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một nắm đồ vật và xếp chúng thành một hàng. Các ngón tay di chuyển, đẩy và kéo, điều chỉnh khoảng cách từng bước cho tới khi đạt mười. Khi cái cuối cùng vào đúng chỗ, tôi cảm thấy một niềm tự hào nhỏ. Mười hiện ra như một điểm dừng được tạo ra bằng sự khéo léo và tập trung.
Mười là chữ số đứng sau chín, biểu thị một tập hợp mười đơn vị. Trong tiếng Anh, ten được dùng để đếm các vật phẩm (ten apples) hoặc mô tả một lượng gần bằng mười. Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như ten o’clock hoặc ten times. Người Việt thường nhầm lẫn giữa ten và teen, phát âm ten thành 'tin', và quên rằng ten dùng trước danh từ. Học cách dùng ten trước danh từ (ten apples) và nhận diện các dạng như tenth hoặc tenfold sẽ giúp nâng cao sự tự tin khi nói. Thực hành với các ví dụ thời gian và số đếm để nắm vững.
Người Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt ten với teen và khi xử lý các vị trí của ten trước danh từ.
What is the meaning of the word 'ten'?
How is the word 'ten' used in a sentence?
What is a similar word to 'ten'?
What is the opposite of 'ten'?
In what real-life context would you use the word 'ten'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật