LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subversive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subversive Ý nghĩa của Từ

  • nhằm lật đổ quyền lực hoặc những ý tưởng truyền thống
  • gây rối loạn trật tự đã thiết lập
  • người ủng hộ sự thay đổi cách mạng
Illustration for this word

subversive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subversive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈvɜːsɪv/
Mỹ /səbˈvɜrsɪv/
Tiết
subversive

subversive Từ nguyên của Từ

Gốc: sub- (từ dưới lên) + versive (quay). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'subvertere', có nghĩa là 'lật đổ', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'subversif' sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lâu đài hùng vĩ bị xói mòn từ dưới, minh hoạ cách thức lật đổ giúp gây rối loạn từ nền tảng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Không phải lúc nào cũng ám chỉ hành động bất hợp pháp hoặc bạo lực. Có thể chỉ hành động hoặc ý tưởng, không chỉ về người. Không hoàn toàn tương đồng với 'revolutionary' trong mọi ngữ cảnh. Có sắc thái tiêu cực mạnh thường gặp trong ngữ cảnh chính trị. Cần phân biệt với động từ 'subvert' và danh từ 'subversion'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý các collocations phổ biến: hành động chống phá, ý tưởng chống phá. Phân biệt tính từ và danh từ. Sắc thái tiêu cực mạnh. Phân biệt với từ liên quan như cách mạng (revolutionary). Dùng trong văn bản phân tích/tranh luận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải lúc nào cũng ám chỉ hành động bất hợp pháp hoặc bạo lực.
  • Có thể chỉ hành động hoặc ý tưởng, không chỉ về người.
  • Không hoàn toàn tương đồng với từ 'revolutionary'.
  • Có sắc thái tiêu cực mạnh trong ngữ cảnh chính trị.
  • Phân biệt với các từ liên quan như subvert và subversi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, subversive mang sắc thái chính trị rõ nét và thường liên quan đến hành động ngầm; phân biệt với người và ý tưởng rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: hành động chống phá, ý tưởng chống phá.
  • Phân biệt tính từ và danh từ và ngữ cảnh đi kèm.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực mạnh
  • So sánh với từ revolution và rebellious để nhận biết sắc thái.
  • Luyện tập trong phân tích chính trị hoặc văn học để thấy sự dịch nghĩa.
  • Xác định chủ ngữ là người, hành động hay ý tưởng để chọn form phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'subversive'?

A.Promoting traditional values
B.Seeking to undermine or overthrow an established system
C.Encouraging community service
D.Supporting government policies
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'subversive' correctly?

A.The subversive warmth of the sun made everyone happy.
B.She found the subversive plan to be innovative and exciting.
C.They attended a subversive concert that celebrated the music of rebellion.
D.He bought a subversive new toaster that made breakfast easier.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subversive'?

A.Revolutionary
B.Conservative
C.Supportive
D.Traditional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subversive'?

A.Repressive
B.Challenging
C.Supportive
D.Disruptive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a subversive idea might be discussed?

A.Many people believe that the government's new policy is in direct opposition to subversive movements.
B.Some films are made to encourage subversive thoughts about authority.
C.The new regulations were designed to support subversive activities among the youth.
D.In a meeting, they discussed how revolutionary art often challenges societal norms.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ